in truth
In truth, the sky appears blue because of how sunlight scatters in the atmosphere.
Định nghĩa
Trạng từ: "in truth" là một cụm trạng từ, có nghĩa là "thực ra", "sự thật mà nói" hoặc "quả thực". Nó được dùng như một từ nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cho cả câu, để khẳng định rằng điều mình nói là đúng sự thật, thường trái ngược với những gì người khác có thể nghĩ hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Thực ra, sự suy đồi đạo đức đã đẩy nhanh sự sụp đổ của Đế chế La Mã.)
- (Sự thật mà nói, tôi chưa bao giờ thích ý tưởng đó ngay từ đầu.)
- (Anh ấy nói mình ổn, nhưng thực ra, anh ấy đã bị tổn thương sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In truth" thường đứng ở đầu câu hoặc trước mệnh đề chính để nhấn mạnh tính xác thực của phát biểu. Nó có thể được dùng để đối lập với một nhận định sai lầm hoặc bề ngoài.
- Many believed the project was a success, but in truth, it was a costly failure. (Nhiều người tin rằng dự án là một thành công, nhưng thực ra, đó là một thất bại tốn kém.)
Cụm từ này cũng có thể xuất hiện ở giữa câu, sau chủ ngữ và động từ, để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
- The story, in truth, was far more complicated than anyone imagined. (Câu chuyện, thực ra, phức tạp hơn nhiều so với bất kỳ ai tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Truth (danh từ): sự thật, chân lý.
- The truth is that we were never really friends. (Sự thật là chúng tôi chưa bao giờ thực sự là bạn.)
- Truthful (tính từ): trung thực, chân thật.
- She gave a truthful account of what happened. (Cô ấy đã đưa ra một lời kể trung thực về những gì đã xảy ra.)
- Truthfully (trạng từ): một cách trung thực.
- He answered truthfully when asked about his past. (Anh ấy đã trả lời một cách trung thực khi được hỏi về quá khứ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Actually: thực sự, trên thực tế.
- In reality: trong thực tế, thực ra.
- Honestly: thật lòng, thành thật mà nói.
- Indeed: quả thực, đúng vậy.
- Truly: thực sự, đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in truth".
Thành ngữ liên quan
- To tell the truth: nói thật (thường dùng để mở đầu một câu nói thẳng thắn).
- To tell the truth, I didn't enjoy the movie at all. (Nói thật, tôi không hề thích bộ phim đó chút nào.)
- In all honesty: thành thật mà nói (nhấn mạnh sự trung thực).
- In all honesty, I think we made the wrong decision. (Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng tôi đã đưa ra quyết định sai.)