in utero

in utero

The baby develops in utero.

Định nghĩa

Trạng từ: Trong tử cung, chỉ trạng thái hoặc quá trình xảy ra bên trong tử cung của người mẹ trong thời kỳ mang thai.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ bị nhiễm bệnh trong tử cung từ người mẹ.)
  • (Một số tình trạng phát triển có thể được phát hiện trong tử cung qua siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in utero exposure": sự tiếp xúc trong tử cung, thường dùng trong y học để chỉ việc thai nhi tiếp xúc với chất độc hoặc thuốc.

    • In utero exposure to alcohol can cause fetal alcohol syndrome. (Sự tiếp xúc với rượu trong tử cung có thể gây hội chứng rượu bào thai.)
  • "in utero surgery": phẫu thuật trong tử cung, chỉ các thủ thuật y tế thực hiện trên thai nhi khi còn trong bụng mẹ.

    • Doctors performed in utero surgery to correct the fetal heart defect. (Các bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật trong tử cung để sửa chữa khuyết tật tim của thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uterus (danh từ): tử cung.

    • The uterus is a muscular organ where the fetus develops. (Tử cung một cơ quan bắp nơi thai nhi phát triển.)
  • Intrauterine (tính từ): trong tử cung, đồng nghĩa với "in utero" nhưng dùng như tính từ.

    • An intrauterine device (IUD) is a form of birth control. (Dụng cụ tử cung (IUD) một hình thức tránh thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Prenatally: trước khi sinh, chỉ giai đoạn trong thai kỳ.

    • The condition can be diagnosed prenatally. (Tình trạng này có thể được chẩn đoán trước khi sinh.)
  • In the womb: trong bụng mẹ, cách diễn đạt thông thường hơn.

    • The baby's heart was beating in the womb. (Tim của em bé đang đập trong bụng mẹ.)
Các cụm từ liên quan
  • In vitro: trong ống nghiệm, trái ngược với "in utero".
    • In vitro fertilization is a common fertility treatment. (Thụ tinh trong ống nghiệm một phương pháp điều trị sinh sản phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • In the womb of time: trong lòng thời gian, ẩn dụ cho những điều chưa xảy ra.
    • The outcome of the project is still in the womb of time. (Kết quả của dự án vẫn còn nằm trong lòng thời gian.)