indoor

/'indɔ:/
Học thuật
Thân thiện
indoor

Children play indoor games on a rainy afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong nhà, nội thất: Dùng để mô tả những thứ thuộc về, diễn ra, hoặc được thiết kế cho bên trong một tòa nhà, không phảingoài trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel has a large indoor swimming pool. (Khách sạn một bể bơi trong nhà lớn.)
    • We planned some indoor activities in case it rains. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một số hoạt động trong nhà phòng khi trời mưa.)
    • Indoor air quality is important for health. (Chất lượng không khí trong nhà rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indoor" vs "outdoor": Thường được sử dụng đối lập để phân biệt giữa môi trường bên trong bên ngoài tòa nhà.

    • The event will be held rain or shine, with both indoor and outdoor spaces. (Sự kiện sẽ được tổ chức mưa hay nắng, với cả không gian trong nhà ngoài trời.)
  • "go indoor": (ít dùng như một cụm động từ riêng biệt) Thường được diễn đạt bằng các cấu trúc như "go inside" hoặc "move the activity indoors".

    • It's getting cold; let's go inside. (Trời lạnh rồi; chúng ta hãy vào trong nhà đi.)
    • We had to move the party indoors because of the storm. (Chúng tôi phải chuyển bữa tiệc vào trong nhà cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Indoors (trạng từ): Ở trong nhà, vào trong nhà.
    • Please stay indoors during the typhoon. (Hãytrong nhà trong suốt cơn bão.)
    • They moved the concert indoors. (Họ đã chuyển buổi hòa nhạc vào trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Interior: (thuộc về) nội thất, bên trong.
  • Inside: bên trong (thường dùng như giới từ, trạng từ hoặc tính từ không đứng trước danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Outdoor: ngoài trời.
  • Outside: bên ngoài.
indoor

Children play indoor games on a rainy afternoon.

tính từ
  1. trong nhà
    • indoor games
      các môn thi đấu trong nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "indoor"