indoor

/'indɔ:/
tính từ
  1. trong nhà
    • indoor games
      các môn thi đấu trong nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "indoor"

indoor
Children play indoor games on a rainy afternoon.