winter
/'wint /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùa đông: Mùa lạnh nhất trong năm, thường có thời tiết lạnh giá, ngày ngắn và đêm dài. Trong thi ca, có thể dùng để chỉ năm hoặc tuổi tác.
- Thời kỳ khó khăn, ảm đạm: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một giai đoạn khó khăn, lạnh lẽo trong cuộc sống hoặc cảm xúc.
Tính từ:
- (Thuộc về) mùa đông: Miêu tả những thứ liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa đông.
Động từ:
- Trú đông, qua đông: Hành động dành cả mùa đông ở một nơi nào đó, thường để tránh cái lạnh.
- Cho (vật nuôi, cây cối) qua đông: Hành động chăm sóc, bảo vệ vật nuôi hoặc cây cối trong suốt mùa đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love skiing in the winter. (Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.)
- The company went through a financial winter. (Công ty đã trải qua một mùa đông tài chính [giai đoạn khó khăn].)
Tính từ:
- We need to buy winter clothes before our trip. (Chúng tôi cần mua quần áo mùa đông trước chuyến đi.)
- The landscape was covered in a winter coat of snow. (Phong cảnh được phủ một lớp áo mùa đông bằng tuyết.)
Động từ:
- Many birds winter in warmer climates. (Nhiều loài chim trú đông ở những vùng khí hậu ấm áp hơn.)
- Farmers winter their livestock in sheltered barns. (Những người nông dân cho gia súc của họ qua đông trong những chuồng trại có mái che.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the dead of winter": Giữa mùa đông, vào lúc lạnh nhất và khắc nghiệt nhất của mùa đông.
- The expedition set out in the dead of winter. (Đoàn thám hiểm lên đường vào giữa mùa đông giá rét.)
"Winter of one's discontent": Một giai đoạn bất mãn, không hài lòng trong đời người (dựa trên tác phẩm của Shakespeare).
- He was in the winter of his discontent with his career. (Anh ấy đang ở trong mùa đông bất mãn với sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Winterize (động từ): Chuẩn bị cho cái gì đó (như nhà cửa, xe cộ) để chịu đựng được mùa đông.
- We need to winterize the car by checking the antifreeze. (Chúng ta cần chuẩn bị xe cho mùa đông bằng cách kiểm tra chất chống đông.)
Wintertime (danh từ): Thời gian của mùa đông.
- I prefer the coziness of wintertime. (Tôi thích sự ấm cúng của thời gian mùa đông.)
Hibernate (động từ): Ngủ đông (một hiện tượng sinh học khác với "winter" nhưng liên quan).
- Bears hibernate during the winter months. (Gấu ngủ đông trong những tháng mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Cold season (danh từ): Mùa lạnh.
- Hibernal (tính từ, trang trọng): (Thuộc về) mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Winter over: Qua đông, trú đông ở một nơi (cách dùng tương tự "winter" nhưng nhấn mạnh việc sống sót qua hết mùa).
- The research team decided to winter over at the Antarctic base. (Đội nghiên cứu quyết định qua đông tại căn cứ Nam Cực.)
Thành ngữ liên quan
To be snowed under: Bị ngập trong công việc (nghĩa bóng, lấy hình ảnh từ mùa đông).
- I can't go out tonight; I'm snowed under with reports. (Tối nay tôi không thể đi chơi; tôi đang ngập đầu trong các báo cáo.)
A cold snap: Một đợt lạnh đột ngột và ngắn.
- The flowers were damaged by a sudden cold snap. (Những bông hoa bị hư hại bởi một đợt lạnh đột ngột.)
danh từ
- mùa đông
- in wintervề mùa đông
- (th ca) năm, tuổi
- a man of sixty wintersmột người sáu mưi tuổi
- (th ca) lúc tuổi già
- to stand on winter's vergesắp về già
tính từ
- (thuộc) mùa đông
- winter seasonmùa đông
- winter lifecuộc sống về mùa đông
- winter quartersni đóng quân mùa đông
- winter sleepsự ngủ đông
nội động từ
- trú đông, tránh rét
- to winter in the southtránh rét ở miền nam
- qua đông (cây cỏ...)
ngoại động từ
- đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
- to winter the cattleđưa vật nuôi đi tránh rét