winter

/'wint /
danh từ
  1. mùa đông
    • in winter
      về mùa đông
  2. (th ca) năm, tuổi
    • a man of sixty winters
      một người sáu mưi tuổi
  3. (th ca) lúc tuổi già
    • to stand on winter's verge
      sắp về già
tính từ
  1. (thuộc) mùa đông
    • winter season
      mùa đông
    • winter life
      cuộc sống về mùa đông
    • winter quarters
      ni đóng quân mùa đông
    • winter sleep
      sự ngủ đông
nội động từ
  1. trú đông, tránh rét
    • to winter in the south
      tránh rétmiền nam
  2. qua đông (cây cỏ...)
ngoại động từ
  1. đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
    • to winter the cattle
      đưa vật nuôi đi tránh rét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "winter"

winter
A family builds a snowman together on a winter afternoon.