winter

/'wint /
Học thuật
Thân thiện
winter

A family builds a snowman together on a winter afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mùa đông: Mùa lạnh nhất trong năm, thường thời tiết lạnh giá, ngày ngắn đêm dài. Trong thi ca, có thể dùng để chỉ năm hoặc tuổi tác.
    • Thời kỳ khó khăn, ảm đạm: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một giai đoạn khó khăn, lạnh lẽo trong cuộc sống hoặc cảm xúc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) mùa đông: Miêu tả những thứ liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa đông.
  3. Động từ:

    • Trú đông, qua đông: Hành động dành cả mùa đôngmột nơi nào đó, thường để tránh cái lạnh.
    • Cho (vật nuôi, cây cối) qua đông: Hành động chăm sóc, bảo vệ vật nuôi hoặc cây cối trong suốt mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love skiing in the winter. (Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.)
    • The company went through a financial winter. (Công ty đã trải qua một mùa đông tài chính [giai đoạn khó khăn].)
  • Tính từ:

    • We need to buy winter clothes before our trip. (Chúng tôi cần mua quần áo mùa đông trước chuyến đi.)
    • The landscape was covered in a winter coat of snow. (Phong cảnh được phủ một lớp áo mùa đông bằng tuyết.)
  • Động từ:

    • Many birds winter in warmer climates. (Nhiều loài chim trú đôngnhững vùng khí hậu ấm áp hơn.)
    • Farmers winter their livestock in sheltered barns. (Những người nông dân cho gia súc của họ qua đông trong những chuồng trại mái che.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the dead of winter": Giữa mùa đông, vào lúc lạnh nhất khắc nghiệt nhất của mùa đông.

    • The expedition set out in the dead of winter. (Đoàn thám hiểm lên đường vào giữa mùa đông giá rét.)
  • "Winter of one's discontent": Một giai đoạn bất mãn, không hài lòng trong đời người (dựa trên tác phẩm của Shakespeare).

    • He was in the winter of his discontent with his career. (Anh ấy đangtrong mùa đông bất mãn với sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Winterize (động từ): Chuẩn bị cho cái đó (như nhà cửa, xe cộ) để chịu đựng được mùa đông.

    • We need to winterize the car by checking the antifreeze. (Chúng ta cần chuẩn bị xe cho mùa đông bằng cách kiểm tra chất chống đông.)
  • Wintertime (danh từ): Thời gian của mùa đông.

    • I prefer the coziness of wintertime. (Tôi thích sự ấm cúng của thời gian mùa đông.)
  • Hibernate (động từ): Ngủ đông (một hiện tượng sinh học khác với "winter" nhưng liên quan).

    • Bears hibernate during the winter months. (Gấu ngủ đông trong những tháng mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold season (danh từ): Mùa lạnh.
  • Hibernal (tính từ, trang trọng): (Thuộc về) mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Winter over: Qua đông, trú đôngmột nơi (cách dùng tương tự "winter" nhưng nhấn mạnh việc sống sót qua hết mùa).
    • The research team decided to winter over at the Antarctic base. (Đội nghiên cứu quyết định qua đông tại căn cứ Nam Cực.)
Thành ngữ liên quan
  • To be snowed under: Bị ngập trong công việc (nghĩa bóng, lấy hình ảnh từ mùa đông).

    • I can't go out tonight; I'm snowed under with reports. (Tối nay tôi không thể đi chơi; tôi đang ngập đầu trong các báo cáo.)
  • A cold snap: Một đợt lạnh đột ngột ngắn.

    • The flowers were damaged by a sudden cold snap. (Những bông hoa bị hư hại bởi một đợt lạnh đột ngột.)
winter

A family builds a snowman together on a winter afternoon.

danh từ
  1. mùa đông
    • in winter
      về mùa đông
  2. (th ca) năm, tuổi
    • a man of sixty winters
      một người sáu mưi tuổi
  3. (th ca) lúc tuổi già
    • to stand on winter's verge
      sắp về già
tính từ
  1. (thuộc) mùa đông
    • winter season
      mùa đông
    • winter life
      cuộc sống về mùa đông
    • winter quarters
      ni đóng quân mùa đông
    • winter sleep
      sự ngủ đông
nội động từ
  1. trú đông, tránh rét
    • to winter in the south
      tránh rétmiền nam
  2. qua đông (cây cỏ...)
ngoại động từ
  1. đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
    • to winter the cattle
      đưa vật nuôi đi tránh rét