capable

/'keipəbl/
Học thuật
Thân thiện
capable

Un ouvrier capable répare une machine dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng, có thể: Dùng để chỉ một người hoặc vật đủ năng lực, kỹ năng hoặc phẩm chất để làm một việc gì đó. thường được theo sau bởi giới từ "de".
    • quyền (về mặt pháp lý): Trong lĩnh vực pháp luật, từ này chỉ việc một người đủ tư cách phápđể thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est une ingénieure très capable. ( ấymột kỹ rất năng lực.)
    • Ce moteur est capable de grandes performances. (Động cơ này khả năng đạt hiệu suất cao.)
    • Il est capable de résoudre ce problème complexe. (Anh ấy có thể giải quyết vấn đề phức tạp này.)
    • Un témoin capable de témoigner en justice. (Một nhân chứng quyền khai báo trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capable de + infinitif": khả năng làm gì, có thể làm gì.
    • Ce logiciel est capable de traduire des textes en temps réel. (Phần mềm này khả năng dịch văn bản theo thời gian thực.)
  • "capable de tout" (nghĩa xấu): có thể làm bất cứ điều (thường chỉ hành động tiêu cực).
    • Méfie-toi, dans sa colère, il est capable de tout. (Hãy cẩn thận, trong cơn giận, hắn ta có thể làm bất cứ điều .)
  • "air capable": vẻ tài giỏi, bộ dạng năng lực.
    • Il a un air capable qui inspire confiance. (Anh ta có vẻ tài giỏi khiến người khác tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capacité (danh từ giống cái): năng lực, khả năng, dung lượng.
    • Sa capacité d'adaptation est remarquable. (Khả năng thích ứng của ấy thật đáng chú ý.)
  • Incapable (tính từ): bất tài, không khả năng.
    • Il se sent incapable de prendre une décision. (Anh ta cảm thấy không khả năng đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Compétent: thẩm quyền, năng lực (nhấn mạnh kỹ năng chuyên môn).
  • Apt(e) à: năng khiếu, thích hợp với (nhấn mạnh sự phù hợp).
  • Susceptible de: có thể (thường dùng cho sự việc, ít dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "capable" trong tiếng Pháp. Cấu trúc chính là "être capable de + infinitif").

Thành ngữ liên quan
  • Être plus que capable: hơn cả khả năng, rất giỏi.
    • Pour ce poste, elle est plus que capable. (Đối với vị trí này, ấy hơn cả năng lực.)
capable

Un ouvrier capable répare une machine dans l'atelier.

tính từ
  1. khả năng, có thể
    • Un ouvrier capable
      một công nhân khả năng
    • capable de réussir
      có thể thành công
    • capable de tout
      (nghĩa xấu) có thể làm bất cứ điều
    • air capable
      bộ khả năng, vẻ tài giỏi
  2. (luật học, pháp lý) quyền (về mặt pháp lý)