inconspicuous
/,inkən'spikjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín đáo, không lồ lộ, không dễ thấy: Mô tả một người, vật, hoặc đặc điểm không thu hút sự chú ý, khó nhận ra hoặc khó phát hiện.
- Không nổi bật, không dễ nhận thấy: Chỉ sự vật hoặc hành động không gây ấn tượng mạnh, không làm mình trở nên đáng chú ý trong môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore an inconspicuous grey dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xám kín đáo đến bữa tiệc.)
- The security camera was placed in an inconspicuous corner. (Camera an ninh được đặt ở một góc không dễ thấy.)
- He tried to be inconspicuous by sitting at the back of the room. (Anh ấy cố gắng trở nên kín đáo bằng cách ngồi ở phía sau căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain inconspicuous": duy trì sự kín đáo, không gây chú ý.
- The detective remained inconspicuous while observing the suspect. (Viên thám tử vẫn giữ được sự kín đáo trong khi quan sát nghi phạm.)
"to make oneself inconspicuous": làm cho bản thân không bị chú ý.
- During the argument, the child tried to make himself inconspicuous. (Trong lúc cãi vã, đứa trẻ cố gắng làm cho mình không bị chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Inconspicuously (trạng từ): một cách kín đáo, không dễ thấy.
- He slipped out of the room inconspicuously. (Anh ấy lẻn ra khỏi phòng một cách kín đáo.)
Inconspicuousness (danh từ): sự kín đáo, tính chất không dễ thấy.
- The insect's survival depends on its inconspicuousness. (Sự sống sót của con côn trùng phụ thuộc vào tính chất không dễ thấy của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Unobtrusive: không gây phiền, kín đáo.
- Unnoticeable: không đáng chú ý, khó nhận thấy.
- Camouflaged: được ngụy trang.
Từ trái nghĩa
- Conspicuous: lộ liễu, dễ thấy, nổi bật.
- Noticeable: đáng chú ý.
- Prominent: nổi bật, dễ thấy.
Thành ngữ liên quan
- To blend into the background: hòa lẫn vào nền, không nổi bật (có nghĩa tương tự "to be inconspicuous").
- In social situations, he prefers to blend into the background. (Trong các tình huống xã hội, anh ấy thích hòa lẫn vào nền hơn.)
tính từ
- kín đáo, không lồ lộ, không dễ thấy