fickle

/'fikl/
Học thuật
Thân thiện
fickle

The weather is fickle, sunny one moment and rainy the next.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay thay đổi, không kiên định: Dùng để miêu tả tính cách, cảm xúc hoặc sự việc thường xuyên thay đổi một cách khó lường, không đáng tin cậy.
    • Không chung thủy: Đặc biệt dùng để chỉ sự thay đổi trong tình cảm, sự gắn bó, thường trong các mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fickle weather ruined our picnic plans. (Thời tiết hay thay đổi đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
    • He was known as a fickle lover who could never commit. (Anh ta được biết đến như một người yêu không kiên định, không bao giờ có thể cam kết.)
    • Public opinion can be fickle and change overnight. (Dư luận có thể thất thường thay đổi chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fickle fortune": Vận may bất thường, hay thay đổi.

    • Many actors depend on the fickle fortune of fame. (Nhiều diễn viên phụ thuộc vào vận may bất thường của danh vọng.)
  • "Fickle-minded": (Biến thể, xem phần dưới) Đầu óc hay thay đổi, không quyết đoán.

    • It's hard to make plans with such a fickle-minded person. (Thật khó để lên kế hoạch với một người đầu óc hay thay đổi như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fickleness (danh từ): Tính hay thay đổi, sự thất thường.

    • The fickleness of fashion makes the industry unpredictable. (Tính hay thay đổi của thời trang khiến ngành công nghiệp này khó lường.)
  • Fickle-minded (tính từ): đầu óc hay thay đổi, không kiên định trong suy nghĩ hoặc quyết định.

Từ đồng nghĩa
  • Capricious: Thất thường, đồng bóng.
  • Volatile: Dễ bay hơi, dễ biến đổi (dùng cho cảm xúc, tình huống).
  • Unpredictable: Không thể đoán trước.
  • Inconstant: Không kiên định, không bền lòng.
Từ trái nghĩa
  • Constant: Kiên định, không thay đổi.
  • Steadfast: Vững vàng, trung kiên.
  • Loyal: Trung thành.
  • Reliable: Đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • As fickle as the wind: Thất thường như gió (rất hay thay đổi).

    • Her moods are as fickle as the wind. (Tâm trạng của ấy thất thường như gió.)
  • Fickle in love: Lòng dạ không chung thủy trong tình yêu.

    • He has a reputation for being fickle in love. (Anh ta tiếng người không chung thủy trong tình yêu.)
fickle

The weather is fickle, sunny one moment and rainy the next.

tính từ
  1. hay thay đổi, không kiên định
    • fickle weather
      thời tiết thay đổi luôn
    • a fickle lover
      người yêu không kiên định (không chung thuỷ)

Từ chứa "fickle"