incorporated

/in'kɔ:pəreitid/
Học thuật
Thân thiện
incorporated

The architect incorporated a large skylight into the design of the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hợp nhất, được sáp nhập: Chỉ trạng thái của một thực thể đã được kết hợp chặt chẽ, trở thành một phần không thể tách rời của một tổng thể lớn hơn.
    • Được thành lập thành pháp nhân (công ty): Chỉ trạng thái pháp của một tổ chức kinh doanh đã được đăng ký chính thức theo luật định, trở thành một thực thể pháp độc lập (thường viết tắt "Inc.").
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hợp nhất):
    • The final report incorporated all of our suggestions. (Báo cáo cuối cùng đã hợp nhất tất cả các đề xuất của chúng tôi.)
    • Many of his ideas were incorporated into the new design. (Nhiều ý tưởng của anh ấy đã được đưa vào thiết kế mới.)
  • Tính từ (nghĩa pháp nhân):
    • Microsoft is an incorporated company. (Microsoft một công ty được thành lập theo luật định.)
    • They decided to run their business as an incorporated entity. (Họ quyết định điều hành doanh nghiệp của mình như một thực thể đã đăng ký pháp nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be incorporated into/in something": được hợp nhất/chứa đựng trong cái đó.
    • Safety features are incorporated in the latest car models. (Các tính năng an toàn được tích hợp trong các mẫu xe mới nhất.)
  • "incorporated association": hội được thành lập theo luật định (một dạng pháp nhân phi lợi nhuận).
Biến thể từ gần giống
  • Incorporate (động từ): hợp nhất, kết hợp; thành lập công ty.
    • We need to incorporate these changes into the plan. (Chúng ta cần kết hợp những thay đổi này vào kế hoạch.)
  • Incorporation (danh từ): sự hợp nhất; sự thành lập công ty.
    • The incorporation of new technology is essential. (Việc áp dụng công nghệ mới rất cần thiết.)
  • Corporate (tính từ): (thuộc về) công ty, tập đoàn.
    • He works in the corporate office. (Anh ấy làm việcvăn phòng công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Merged: đã sáp nhập.
  • Integrated: đã được tích hợp.
  • Embedded: đã được nhúng/ gắn vào.
  • United: đã được thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ "incorporated". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "incorporate" với giới từ.) - Incorporate into: kết hợp vào. - We will incorporate your feedback into the next version. (Chúng tôi sẽ kết hợp phản hồi của bạn vào phiên bản tiếp theo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incorporated")

incorporated

The architect incorporated a large skylight into the design of the library.

tính từ
  1. sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  2. hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

Từ tương tự

Từ chứa "incorporated"

Từ có nhắc đến "incorporated"