incorporer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trộn, hòa vào: Hành động trộn một chất, một nguyên liệu này vào một hỗn hợp hoặc chất khác để chúng kết hợp thành một thể thống nhất.
    • Sáp nhập, hợp nhất: Hành động đưa một thứ đó (tổ chức, lãnh thổ, ý tưởng) vào trong một thực thể lớn hơn, khiến trở thành một phần của thực thể đó.
    • Phiên chế (quân sự): Hành động đưa quân nhân mới vào một đơn vị quân đội chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut incorporer le beurre petit à petit dans la pâte. (Cần phải trộn từ từ vào trong bột.)
    • La société a décidé d'incorporer cette start-up innovante. (Công ty đã quyết định sáp nhập công ty khởi nghiệp sáng tạo này.)
    • Après sa formation, le soldat a été incorporé dans le régiment d'infanterie. (Sau khóa huấn luyện, người lính đã được phiên chế vào trung đoàn bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'incorporer à/ dans quelque chose" (Động từ phản thân): Tự hòa nhập, tự sáp nhập vào.
    • La petite entreprise s'est incorporée dans un grand groupe. (Doanh nghiệp nhỏ đã tự sáp nhập vào một tập đoàn lớn.)
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc kinh doanh, "incorporer" có thể mang nghĩa chính thức thành lập một công ty (thành pháp nhân).
    • Ils ont choisi d'incorporer leur entreprise en société anonyme. (Họ đã chọn thành lập doanh nghiệp của mình thành một công ty cổ phần.)
Biến thể từ liên quan
  • Incorporation (danh từ): Sự trộn lẫn, sự sáp nhập; (pháp lý) việc thành lập công ty.
  • Incorporable (tính từ): Có thể trộn vào, có thể sáp nhập được.
Từ đồng nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn (nhấn mạnh hành động trộn).
  • Intégrer: Hội nhập, tích hợp (nhấn mạnh việc trở thành một phần hữu cơ).
  • Fusionner: Sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho các công ty quy mô tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "incorporer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incorporer".

ngoại động từ
  1. trộn
    • Incorporer des oeufs dans une sauce
      trộn trứng vào nước xốt
  2. cho vào, sáp nhập
    • Incorporer une terre
      sáp nhập một mảnh đất
  3. (quân sự) phiên chế
    • Incorporer un conscrit dans un bataillon
      phiên chế tân binh vào một tiểu đoàn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incorporer"

Từ có nhắc đến "incorporer"