incriminate

/in'krimineit/
ngoại động từ
  1. buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "incriminate"

incriminate
The lawyer warned his client not to incriminate himself during the interview.