accuse

/ə'kju:z/
ngoại động từ
  1. buộc tội, kết tội; tố cáo
    • the accused
      người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accuse"

Từ có nhắc đến "accuse"

accuse
He accuses his friend of taking his book.