incumbency
/in'kʌmbənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trách nhiệm, bổn phận: "incumbency" chỉ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà một người phải thực hiện, thường là do vị trí hoặc chức vụ của họ.
- Sự giữ một chức vụ; nhiệm kỳ: "incumbency" dùng để chỉ việc đang nắm giữ một chức vụ chính thức, hoặc khoảng thời gian mà một người giữ chức vụ đó.
- Sự giữ một thánh chức: Trong bối cảnh tôn giáo, "incumbency" có thể chỉ việc đảm nhận một chức sắc hoặc vị trí trong giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt the incumbency of his new role as manager. (Anh ấy cảm nhận được trách nhiệm của vai trò mới là quản lý.)
- The mayor's incumbency lasted for two terms. (Nhiệm kỳ của thị trưởng kéo dài hai nhiệm kỳ.)
- During his incumbency as priest, he helped many people. (Trong thời gian giữ thánh chức của mình, ông ấy đã giúp đỡ nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the incumbency of office": trách nhiệm của chức vụ.
- The incumbency of office requires complete dedication. (Trách nhiệm của chức vụ đòi hỏi sự cống hiến hoàn toàn.)
"during one's incumbency": trong thời gian đương nhiệm.
- Many reforms were introduced during her incumbency. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian bà đương nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Incumbent (adj/n): (tính từ) đương nhiệm, có nghĩa vụ; (danh từ) người đương chức.
- The incumbent president is running for re-election. (Tổng thống đương nhiệm đang tranh cử tái đắc cử.)
- It is incumbent upon us to help. (Chúng ta có nghĩa vụ phải giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Tenure: nhiệm kỳ, thời gian giữ chức.
- Duty: nhiệm vụ, bổn phận.
- Obligation: nghĩa vụ, trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "incumbency".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incumbency".)
danh từ
- trách nhiệm, bổn phận
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giữ một chức vụ; nhiệm kỳ
- (tôn giáo) sự giữ một thánh chức