encase

/in'keis/ Cách viết khác : (incase) /in'keis/
ngoại động từ
  1. cho vào thùng, cho vào túi
  2. bọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "encase"

encase
My boots were completely encased in thick, brown mud.