uncase

/'ʌn'keis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lấy (vật ) ra khỏi hộp, hòm, bao, vỏ bọc: Hành động tháo dỡ, mở ra hoặc lấy một vật ra khỏi vật chứa, bao bọc hoặc lớp bảo vệ của .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The soldier was ordered to uncase the regimental colors for the ceremony. (Người lính được lệnh lấy lá cờ trung đoàn ra khỏi bao cho buổi lễ.)
    • Please uncase the new microscope carefully before setting it up. (Hãy cẩn thận lấy kính hiển vi mới ra khỏi hộp trước khi lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncase a flag": Lấy một lá cờ ra khỏi bao bọc của , thường một nghi thức trang trọng.
    • During the parade, the honor guard will uncase the national flag. (Trong cuộc diễu hành, đội danh dự sẽ rút cờ quốc gia ra khỏi bao.)
  • "to uncase a weapon": Tháo vỏ bọc (như bao, túi) ra khỏi một khí, chuẩn bị để sử dụng.
    • The officer gave the command to uncase the swords. (Sĩ quan ra lệnh rút kiếm ra khỏi vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncased (adj): Đã được lấy ra khỏi hộp/vỏ; không vỏ bọc.
    • The uncased violin was vulnerable to damage. (Câycầm không hộp đựng rất dễ bị hư hại.)
  • Case (n): Hộp, bao, vỏ; (v): Đặt vào hộp, bao bọc.
    • He carefully cased the instrument after use. (Anh ấy cẩn thận cho nhạc cụ vào hộp sau khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpack: Mở hành lý, tháo đồ đạc ra khỏi hộp/vali.
  • Unwrap: Mở gói, tháo lớp giấy gói ra.
  • Unsheathe: Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ.
Từ trái nghĩa
  • Case: Cho vào hộp, bao bọc lại.
  • Pack: Đóng gói, xếp vào.
  • Sheathe: Tra (kiếm, dao) vào vỏ.
ngoại động từ
  1. lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống