indemnity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản bồi thường: "indemnity" chỉ một khoản tiền được trả để đền bù cho thiệt hại hoặc tổn thất.
- Sự miễn trách nhiệm pháp lý: "indemnity" cũng có nghĩa là sự miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo pháp luật.
- Sự bảo vệ khỏi mất mát trong tương lai: "indemnity" dùng để chỉ sự bảo đảm hoặc bảo vệ chống lại những tổn thất có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Khoản bồi thường:
- The insurance company paid an indemnity for the fire damage. (Công ty bảo hiểm đã trả một khoản bồi thường cho thiệt hại do hỏa hoạn.)
- The victim received a large indemnity for his injuries. (Nạn nhân đã nhận được một khoản bồi thường lớn cho những thương tích của mình.)
Sự miễn trách nhiệm pháp lý:
- The contract includes a clause of indemnity against liability. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về sự miễn trách nhiệm pháp lý.)
- The company sought indemnity from legal claims. (Công ty đã tìm kiếm sự miễn trách nhiệm pháp lý khỏi các khiếu nại.)
Sự bảo vệ khỏi mất mát:
- The policy provides indemnity against future losses. (Chính sách này cung cấp sự bảo vệ khỏi những mất mát trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"letter of indemnity": thư bảo đảm bồi thường, thường được sử dụng trong thương mại quốc tế.
- The shipping company required a letter of indemnity before releasing the cargo. (Công ty vận tải yêu cầu một thư bảo đảm bồi thường trước khi giao hàng.)
"indemnity insurance": bảo hiểm bồi thường, loại bảo hiểm chi trả cho các tổn thất hoặc thiệt hại.
- He bought indemnity insurance to cover potential medical costs. (Anh ấy đã mua bảo hiểm bồi thường để chi trả cho các chi phí y tế tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
Indemnify (động từ): bồi thường, đền bù.
- The company agreed to indemnify the customer for the defective product. (Công ty đã đồng ý bồi thường cho khách hàng vì sản phẩm bị lỗi.)
Indemnitor (danh từ): người bồi thường, bên chịu trách nhiệm bồi thường.
- The indemnitor must pay the agreed sum in case of loss. (Người bồi thường phải trả số tiền đã thỏa thuận trong trường hợp có tổn thất.)
Từ đồng nghĩa
- Compensation: sự đền bù, khoản bồi thường.
- Reimbursement: sự hoàn trả, khoản hoàn lại.
- Exemption: sự miễn trừ (trong ngữ cảnh miễn trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "indemnity", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Provide indemnity: cung cấp sự bồi thường.
- The contract provides indemnity for all parties. (Hợp đồng cung cấp sự bồi thường cho tất cả các bên.)
- Claim indemnity: yêu cầu bồi thường.
- The injured party can claim indemnity from the insurer. (Bên bị thiệt hại có thể yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- "indemnity and hold harmless": một điều khoản pháp lý trong hợp đồng, nghĩa là miễn trách nhiệm và bảo vệ khỏi thiệt hại.
- The agreement includes an indemnity and hold harmless clause. (Thỏa thuận bao gồm một điều khoản miễn trách nhiệm và bảo vệ khỏi thiệt hại.)