indument
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp phủ lông tơ mịn (hoặc đôi khi là vảy): "indument" chỉ một lớp phủ gồm các sợi lông tơ rất nhỏ, mịn, hoặc đôi khi là vảy, thường thấy trên bề mặt lá cây hoặc cơ thể côn trùng. Lớp phủ này có chức năng bảo vệ, giữ ẩm, hoặc điều chỉnh nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp lông tơ trên lá giúp giảm mất nước ở vùng khí hậu khô.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp lông tơ của thực vật để xác định loài.)
- (Lớp vảy trên cơ thể côn trùng cung cấp khả năng ngụy trang trước kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dense indument": lớp lông tơ dày đặc.
- The stem of this cactus has a dense indument to protect it from sunburn. (Thân cây xương rồng này có lớp lông tơ dày đặc để bảo vệ khỏi cháy nắng.)
- "indument of scales": lớp phủ vảy.
- The butterfly's wings have an indument of scales that create iridescent colors. (Cánh bướm có lớp phủ vảy tạo ra màu sắc óng ánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Indumentum (n): dạng Latin hóa của "indument", thường dùng trong văn bản khoa học.
- The indumentum of the fern is composed of fine hairs. (Lớp lông tơ của cây dương xỉ được cấu tạo từ các sợi lông mịn.)
- Indumented (adj): có lớp lông tơ hoặc vảy.
- The indumented surface of the leaf feels velvety. (Bề mặt có lông tơ của lá có cảm giác như nhung.)
Từ đồng nghĩa
- Pubescence: lớp lông tơ mịn (thường dùng trong thực vật học).
- Tomentum: lớp lông tơ dày, mềm (thường dùng trong thực vật học).
- Scales: vảy (dùng cho côn trùng hoặc một số loài thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "indument" do từ này mang tính thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "indument" vì đây là từ chuyên ngành sinh học.