indenture
/in'dentʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản giao kèo, khế ước: Một văn bản hợp đồng chính thức, đặc biệt là loại được làm thành hai bản chính và bản sao có mép cắt răng cưa để ráp khớp với nhau nhằm chống giả mạo.
- Hợp đồng học nghề: Một thỏa thuận ràng buộc người học việc (thợ học nghề) phục vụ cho một bậc thầy trong một thời gian nhất định để đổi lấy việc đào tạo nghề nghiệp.
- Chỗ lõm vào, vết khía: Một vết cắt lõm vào hoặc một đường cong vào trên một bề mặt hoặc mép.
Động từ:
- Ràng buộc bằng giao kèo: Buộc ai đó (thường là thợ học nghề hoặc người giúp việc) phải phục vụ trong một thời hạn cụ thể thông qua một hợp đồng có chữ ký.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The historical indenture outlined the terms of the apprentice's seven-year service. (Bản giao kèo lịch sử đã phác thảo các điều khoản về bảy năm phục vụ của người học việc.)
- He signed an indenture to work as a carpenter's apprentice. (Anh ta đã ký một bản giao kèo để làm thợ học việc cho một thợ mộc.)
- The coastline was marked by deep indentures. (Đường bờ biển được đánh dấu bởi những chỗ lõm sâu.)
Động từ:
- Many young people were indentured to masters in the 18th century. (Nhiều thanh niên đã bị ràng buộc bằng giao kèo để phục vụ các ông chủ vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take up one's indentures": Lấy lại bản giao kèo sau khi đã hoàn thành thời hạn phục vụ theo hợp đồng, tượng trưng cho sự tự do.
- After completing his training, he took up his indentures and became a journeyman. (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy lấy lại bản giao kèo và trở thành một thợ lành nghề.)
"Indenture of apprenticeship": Cụm từ chỉ hợp đồng học nghề một cách chính thức.
- The museum displayed a 200-year-old indenture of apprenticeship. (Bảo tàng trưng bày một bản hợp đồng học nghề 200 năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Indentured (Tính từ): Bị ràng buộc bởi giao kèo.
- An indentured servant had to work for a set number of years. (Một người giúp việc bị ràng buộc bởi giao kèo phải làm việc trong một số năm nhất định.)
Indentation (Danh từ): Sự thụt vào (đầu dòng), chỗ lõm, vết lõm. (Đây là từ thông dụng hơn cho nghĩa "vết khía, chỗ lõm").
- Use an indentation at the start of each paragraph. (Hãy sử dụng lề thụt vào ở đầu mỗi đoạn văn.)
Từ đồng nghĩa
- Contract (Danh từ): Hợp đồng.
- Covenant (Danh từ): Giao ước, khế ước.
- Agreement (Danh từ): Thỏa thuận, hiệp định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indenture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indenture")
danh từ
- bản giao kèo, bản khế ước (bản chính và bản sao có đường mép răng cưa giáp khớp vào nhau)
- ((thường) số nhiều) bản giao kèo học nghề
- to take up one's indentureslấy lại bản giao kèo sau khi hết hạn tập việc
- bản kê khai chính thức
- (như) indention
ngoại động từ
- ràng buộc (thợ học nghề...) bằng giao kèo