indiqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: indiqué; giống cái: indiquée):
- Được chỉ ra, được định rõ: Dùng để mô tả một địa điểm, một điều gì đó đã được xác định hoặc chỉ dẫn trước đó.
- (Y học) Được chỉ định: Dùng trong y tế để nói về một phương pháp điều trị hoặc loại thuốc được khuyên dùng cho một tình trạng bệnh cụ thể.
- (Nghĩa bóng) Thích hợp, thích đáng: Dùng để nói về một giải pháp, phương pháp hoặc hành động được coi là phù hợp nhất, đúng đắn nhất trong một hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy có mặt vào .)
- (Loại thuốc này để điều trị sốt.)
- (Để giải quyết vấn đề này, sự kiên nhẫn là phẩm chất nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il est indiqué de + [infinitif]": Được khuyên là nên, thích hợp là nên (làm gì đó).
- Il est indiqué de consulter un médecin en cas de douleur persistante. (Nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau kéo dài.)
- "Comme indiqué": Như đã chỉ dẫn, theo như hướng dẫn.
- Procédez comme indiqué dans le manuel. (Hãy tiến hành theo như hướng dẫn trong sổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiquer (động từ): chỉ ra, chỉ dẫn, cho biết.
- Le panneau indique la direction de la sortie. (Tấm biển chỉ hướng đi đến lối ra.)
- Indication (danh từ): sự chỉ dẫn, dấu hiệu, chỉ định.
- Suivez les indications pour monter ce meuble. (Hãy làm theo các chỉ dẫn để lắp cái tủ này.)
Từ đồng nghĩa
- Recommandé: được khuyến nghị, đề xuất.
- Convenable: thích hợp, phù hợp.
- Précisé: được xác định rõ, được nói rõ.
Từ trái nghĩa
- Contre-indiqué: chống chỉ định (không được khuyên dùng trong y học), không thích hợp.
- Déconseillé: không được khuyên, khuyên không nên.
tính từ
- đã định
- A l'endroit indiquéở nơi đã định
- (y học) được chỉ định
- Remède indiquéthuốc được chỉ định
- (nghĩa bóng) thích đáng, thích hợp
- C'est le moyen tout indiqué!đó rõ ràng là phương tiện rất thích hợp!