antique
/æn'ti:k/
Định nghĩa
Tính từ:
- Cổ, cổ đại: Dùng để mô tả những vật thể, đồ vật hoặc nền văn minh có từ thời xa xưa, có giá trị lịch sử.
- Cổ sơ, nguyên thủy: Chỉ sự đơn giản, mộc mạc mang tính chất của thời cổ đại.
- (Theo) kiểu cổ: Chỉ phong cách, hình dáng bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ thời cổ đại.
Danh từ giống đực:
- Mỹ nghệ phẩm cổ, đồ cổ: Chỉ một đồ vật cũ, thường có giá trị nghệ thuật hoặc lịch sử.
- Nghệ thuật cổ: Chỉ nền nghệ thuật của các thời đại cổ xưa, đặc biệt là nghệ thuật Hy Lạp và La Mã cổ đại.
Danh từ giống cái (từ cũ):
- Bức chạm cổ, tượng cổ: Chỉ một tác phẩm điêu khắc cổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce vase est un vase antique. (Chiếc bình này là một chiếc bình cổ.)
- Il étudie les civilisations antiques. (Anh ấy nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.)
- Elle a une beauté antique et simple. (Cô ấy có một vẻ đẹp cổ sơ và giản dị.)
Danh từ giống đực:
- Il a acheté un bel antique au marché aux puces. (Anh ấy đã mua một món đồ cổ đẹp ở chợ trời.)
- Ce musée est spécialisé dans l'antique. (Bảo tàng này chuyên về nghệ thuật cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'antique: Theo kiểu cổ, theo mốt cổ.
- La colonne est sculptée à l'antique. (Cây cột được chạm khắc theo kiểu cổ.)
Dans le goût antique: Theo phong cách cổ điển.
- Le bâtiment est construit dans le goût antique. (Tòa nhà được xây dựng theo phong cách cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiquaire (danh từ): Người buôn đồ cổ, chủ cửa hàng đồ cổ.
- Antiquité (danh từ giống cái): Thời cổ đại; đồ cổ (số nhiều).
- Antiquité grecque/romaine: Thời cổ đại Hy Lạp/La Mã.
Từ đồng nghĩa
- Ancien(ne) (tính từ): Cổ, xưa, cũ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những thứ không quá xa xưa).
- Archäique (tính từ): Cổ xưa, nguyên thủy (nhấn mạnh sự cổ kính, lỗi thời).
- Vétuste (tính từ): Cũ kỹ, lỗi thời (mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xuống cấp).
Các cụm từ liên quan
- Marchand d'antiques: Người buôn bán đồ cổ.
- Collection d'antiques: Bộ sưu tập đồ cổ.
- Style antique: Phong cách cổ điển.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une beauté antique: Có một vẻ đẹp cổ điển, trang nghiêm.
- Un visage d'antique: Khuôn mặt có đường nét cổ điển như tượng thời cổ đại.
tính từ
-
cổ, cổ đại
-
Vase antiquelọ cổ
-
Civilisations antiquescác nền văn minh cổ đại
-
-
cổ sơ
-
Simplicité antiquesự giản dị cổ sơ
-
-
(theo) kiểu cổ
-
Habit antiqueáo kiểu cổ
-
-
à l'antique+ theo kiểu cổ, theo mốt cổ
-
Vêtu à l'antiqueăn mặc theo kiểu cổ
-
danh từ giống đực
-
mỹ nghệ phẩm cổ
-
Collection d'antiquesbộ sưu tập đồ cổ
-
-
nghệ thuật cổ
-
Imiter l'antiquebắt chước nghệ thuật cổ
-
danh từ giống cái
-
(từ cũ, nghĩa cũ) bức chạm cổ, tượng cổ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "antique"