capitalist
/'kæpitəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tư bản: Một cá nhân sở hữu tư bản (vốn, tài sản, tư liệu sản xuất) và sử dụng nó để đầu tư vào các doanh nghiệp vì mục đích lợi nhuận.
- Người ủng hộ chủ nghĩa tư bản: Một người tin tưởng và ủng hộ các nguyên tắc kinh tế và xã hội của chủ nghĩa tư bản.
Tính từ:
- (Thuộc về) Chủ nghĩa tư bản: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa tư bản, một hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và sản xuất hàng hóa vì lợi nhuận.
- Tư bản chủ nghĩa: Ưa chuộng hoặc thực hành chủ nghĩa tư bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He became a successful capitalist by investing in new technologies. (Ông ấy trở thành một nhà tư bản thành công bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới.)
- As a capitalist, she believes free markets drive innovation. (Là một người ủng hộ chủ nghĩa tư bản, cô ấy tin rằng thị trường tự do thúc đẩy đổi mới.)
Tính từ:
- The country is moving toward a more capitalist economic model. (Đất nước đang chuyển dịch sang mô hình kinh tế tư bản chủ nghĩa hơn.)
- Their capitalist approach focuses on maximizing shareholder value. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa tư bản của họ tập trung vào tối đa hóa giá trị cổ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venture capitalist": Nhà đầu tư mạo hiểm, một loại nhà tư bản cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng nhiều rủi ro.
- The startup secured funding from a prominent venture capitalist. (Công ty khởi nghiệp đã huy động được vốn từ một nhà đầu tư mạo hiểm nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitalistic (tính từ): (Cách viết khác của tính từ 'capitalist') Mang tính tư bản chủ nghĩa.
- The reforms introduced more capitalistic elements into the economy. (Các cải cách đưa thêm những yếu tố mang tính tư bản chủ nghĩa vào nền kinh tế.)
- Capitalism (danh từ): Chủ nghĩa tư bản.
- The debate centered on the merits of capitalism versus socialism. (Cuộc tranh luận tập trung vào những ưu điểm của chủ nghĩa tư bản so với chủ nghĩa xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tycoon, magnate, investor, industrialist, financier. (Nhà tài phiệt, trùm tư bản, nhà đầu tư, nhà công nghiệp, nhà tài chính.)
- Tính từ: Free-enterprise, market-based, laissez-faire. (Theo doanh nghiệp tư nhân, dựa trên thị trường, tự do kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Robber baron": (Thành ngữ lịch sử, thường mang nghĩa tiêu cực) Chỉ những nhà tư bản công nghiệp quyền lực vào thế kỷ 19 ở Mỹ, bị cho là đã sử dụng các phương thức vô đạo đức để tích lũy của cải.
- Historians debate whether he was a visionary or a robber baron. (Các nhà sử học tranh luận liệu ông ta là một người có tầm nhìn hay một tên trùm tư bản bóc lột.)
danh từ
- nhà tư bản
Idioms
- cockroach capitalist(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ
tính từ+ Cách viết khác : (capitalistic)
- tư bản, tư bản chủ nghĩa