indoors

/'indɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
indoors

We play indoors when it rains.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • trong nhà, ở trong phòng: Dùng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra bên trong một tòa nhà, căn nhà hoặc công trình kiến trúc, trái ngược với bên ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Because of the heavy rain, we decided to stay indoors. ( trời mưa to, chúng tôi quyết địnhtrong nhà.)
    • The cat prefers to sleep indoors during the cold weather. (Con mèo thích ngủ trong nhà khi thời tiết lạnh.)
    • The party was moved indoors when it started to storm. (Bữa tiệc được chuyển vào trong nhà khi trời bắt đầu bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go indoors": đi vào trong nhà.

    • It's getting dark, we should go indoors. (Trời sắp tối rồi, chúng ta nên vào nhà thôi.)
  • "to keep/remain indoors": giữtrong nhà, vẫntrong nhà.

    • The doctor advised him to remain indoors until he recovered. (Bác sĩ khuyên anh ấy nêntrong nhà cho đến khi khỏi bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indoor (tính từ): ở trong nhà, dùng trong nhà.
    • indoor activities (các hoạt động trong nhà)
    • an indoor swimming pool (một bể bơi trong nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Inside (phó từ): ở bên trong.
  • Within doors (phó từ, cổ điển/trang trọng): ở trong nhà.
Từ trái nghĩa
  • Outdoors (phó từ): ở ngoài trời.
  • Outside (phó từ): ở bên ngoài.
indoors

We play indoors when it rains.

phó từ
  1. trong nhà
    • to stay indoors
      nhà không đi đâu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống