inelegant
/in'eligənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu trang nhã, không thanh nhã: Chỉ sự thiếu vẻ đẹp tinh tế, duyên dáng hoặc sự tao nhã trong hình thức, cử chỉ, hoặc cách thức.
- Thô kệch, vụng về: Chỉ sự thiếu sự khéo léo, tinh xảo, thường gây cảm giác nặng nề hoặc không phù hợp.
- Thiếu chải chuốt (văn): Trong văn chương, chỉ lối viết thiếu sự trau chuốt, mượt mà hoặc tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her movements were clumsy and inelegant. (Cử chỉ của cô ấy thật vụng về và thiếu trang nhã.)
- The building's design is functional but rather inelegant. (Thiết kế của tòa nhà thì tiện dụng nhưng khá thô kệch.)
- He offered an inelegant solution to the complex problem. (Anh ta đưa ra một giải pháp vụng về cho vấn đề phức tạp.)
- The translation was accurate but inelegant in its phrasing. (Bản dịch thì chính xác nhưng câu chữ thiếu sự chải chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inelegant in manner": thiếu sự tao nhã trong cách cư xử.
- Despite his wealth, he was often inelegant in manner. (Bất chấp sự giàu có, ông ta thường thiếu tao nhã trong cách cư xử.)
"an inelegant compromise": một sự thỏa hiệp vụng về, không được khéo léo.
- The political deal was seen as an inelegant compromise that pleased no one. (Thỏa thuận chính trị được xem là một sự thỏa hiệp vụng về chẳng làm hài lòng ai.)
Biến thể và từ gần giống
Inelegantly (phó từ): một cách thiếu trang nhã, một cách thô kệch.
- He bowed inelegantly and left the room. (Anh ta cúi chào một cách thiếu trang nhã rồi rời khỏi phòng.)
Inelegance (danh từ): sự thiếu trang nhã, sự thô kệch.
- The inelegance of his writing style was criticized. (Sự thiếu trau chuốt trong phong cách viết của ông ta đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Graceless: thiếu duyên dáng, vụng về.
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
- Awkward: lúng túng, vụng về.
- Unrefined: thô, không tinh tế.
- Crude: thô thiển, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Elegant: thanh lịch, trang nhã.
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Polished: trau chuốt, bóng bẩy.
tính từ
- thiếu trang nhã, không thanh nhã
- thiếu chải chuốt (văn)