gauche

/gouʃ/
Học thuật
Thân thiện
gauche

She felt gauche when she spilled her drink at the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, lóng ngóng trong giao tiếp xã hội: Chỉ sự thiếu tế nhị, khéo léo hoặc kinh nghiệm trong các tình huống xã hội, thường khiến người đó cảm thấy hoặc bị coi lúng túng.
    • Thiếu sự tinh tế, lịch sự: Miêu tả hành vi, lời nói hoặc cách cư xử không phù hợp với các chuẩn mực xã giao thông thường.
dụ sử dụng
  • (Nỗ lực khen ngợi vụng về của anh ta chỉ khiến ấy cảm thấy không thoải mái.)
  • ( ấy cảm thấycùng lúng túng trong bữa tối trang trọng, không chắc nên dùng cái nĩa nào.)
  • (Đó một nhận xét thiếu tế nhị đã làm phật lòng vài vị khách tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauche" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, phê bình hoặc mô tả tính phân tích để chỉ sự thiếu tinh tế một cách đáng chú ý, hơn chỉ sự vụng về thông thường.
    • The character's gauche innocence contrasted sharply with the sophistication of high society. (Sự ngây thơ vụng về của nhân vật tương phản rõ rệt với sự sành điệu của giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaucherie (danh từ): Hành động hoặc lời nói vụng về, thiếu tế nhị.
    • Committing one social gaucherie after another, he soon became the talk of the town. (Phạm hết sai lầm xã giao này đến sai lầm khác, anh ta nhanh chóng trở thành tâm điểm bàn tán trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Awkward: Lúng túng, vụng về.
  • Tactless: Thiếu tế nhị, khôn khéo.
  • Uncouth: Thô lỗ, không lịch sự.
  • Inept: Vụng về, không phù hợp (trong kỹ năng xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Suave: Lịch lãm, nhã nhặn.
  • Polished: Trau chuốt, lịch sự.
  • Urbane: Lịch thiệp, thanh lịch.
  • Tactful: Tế nhị, khéo léo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gauche" nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen "tay trái". Trong nhiều nền văn hóa, tay trái từng bị coi vụng về hoặc không may mắn, từ đó dẫn đến nghĩa bóng hiện đại.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc tính mô tả, phê bình. Trong hội thoại thông thường, các từ như "awkward" hoặc "tactless" có thể phổ biến hơn.
gauche

She felt gauche when she spilled her drink at the formal dinner.

tính từ
  1. vụng về

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống