unpolished

/'ʌn'pɔliʃt/
Học thuật
Thân thiện
unpolished

He wore unpolished shoes to the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đánh bóng, không bóng láng: Chỉ trạng thái bề mặt của một vật thể (thường gỗ, đá, kim loại) chưa được xử lý để trở nên nhẵn mịn sáng bóng.
    • (Nghĩa bóng) Không trau chuốt, không tinh tế: Dùng để miêu tả phong cách, cách cư xử, kỹ năng hoặc tác phẩm nào đó còn thô sơ, thiếu sự tinh luyện, thanh nhã hoặc hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Về bề mặt vật :

    • The table was made of unpolished wood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ chưa đánh bóng.)
    • She preferred the unpolished stone for its natural look. ( ấy thích viên đá chưa mài bóng vẻ ngoài tự nhiên của .)
  • Về phong cách/kỹ năng:

    • His speech was powerful but unpolished. (Bài phát biểu của anh ấy mạnh mẽ nhưng chưa được trau chuốt.)
    • The dancer's technique is still a bit unpolished. (Kỹ thuật của công vẫn còn hơi thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpolished manners": Cử chỉ, cách cư xử thiếu tinh tế, lịch sự.

    • He was criticized for his unpolished manners at the formal dinner. (Anh ta bị chỉ trích cách cư xử thiếu tinh tế tại bữa tối trang trọng.)
  • "unpolished gem/diamond": (Nghĩa đen) Viên đá quý chưa được mài giũa. (Nghĩa bóng) Một người hoặc thứ đó tiềm năng lớn nhưng chưa được phát triển hoàn thiện.

    • The young singer is an unpolished gem waiting to be discovered. (Nữ ca sĩ trẻ một viên ngọc thô đang chờ được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Polish (động từ): đánh bóng, trau chuốt, làm cho tinh tế.

    • He needs to polish his presentation skills. (Anh ấy cần trau chuốt kỹ năng thuyết trình của mình.)
  • Polished (tính từ): được đánh bóng; (nghĩa bóng) thanh nhã, trau chuốt, tinh tế.

    • She gave a polished performance. ( ấy đã một màn trình diễn rất điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough: thô, ráp, chưa gia công.
  • Unrefined: chưa tinh chế, thô thiển.
  • Gauche (về cách cư xử): vụng về, thiếu tế nhị.
  • Crude: thô sơ, thô thiển.
Từ trái nghĩa
  • Polished: được đánh bóng; thanh nhã, trau chuốt.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Smooth: nhẵn mịn, trơn tru.
unpolished

He wore unpolished shoes to the formal dinner.

tính từ
  1. không bóng, không láng
  2. (nghĩa bóng) không thanh nhã, không tao nhã; không trau chuốt (văn...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự