inf.

/'infrə/
Học thuật
Thân thiện
inf.

The word "inf." is listed below.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Viết tắt của "infra": "inf." dạng viết tắt thường gặp của từ "infra", có nghĩa "ở dưới", "ở dưới nữa" hoặc "ở sau đây". thường được dùng trong các văn bản học thuật, chú thích hoặc tài liệu tham khảo để chỉ dẫn người đọc đến một phần nội dung nằm phía dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (viết tắt):
    • See note inf. (Xem chú thíchdưới.)
    • The details are provided inf. (Các chi tiết được cung cấpphần dưới.)
    • For a full discussion, see the section inf. (Để thảo luận đầy đủ, xem phầndưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trích dẫn học thuật: "inf." được dùng để thay cho cụm "infra" khi trích dẫn một phần văn bản sẽ xuất hiện sau đó trong cùng một tác phẩm.
    • As will be argued inf., this theory has several flaws. (Như sẽ được tranh luậnphần sau, lý thuyết này một số thiếu sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Infra (phó từ): Ở dưới, ở phần sau. Đây từ đầy đủ "inf." viết tắt.
    • The author explains this point infra. (Tác giả giải thích điểm nàyphần sau.)
  • Cf. (viết tắt của "confer"): So sánh với, tham khảo. Dùng để chỉ dẫn người đọc so sánh với một phần khác.
  • Supra (phó từ): Ở trên, ở phần trước. từ trái nghĩa với "infra".
Từ đồng nghĩa
  • Below: Ở dưới, phía dưới (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Later: Ở phần sau.
Lưu ý
  • "inf." một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp . Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sử dụng các từ như "below" hoặc "later" thay thế.
inf.

The word "inf." is listed below.

phó từ
  1. (viết tắt) inf., ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây