infant

/'infənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi: Chỉ một đứa trẻ còn rất nhỏ, thường trong giai đoạn đầu đời, từ khi mới sinh ra.
    • (Sử học) Hoàng tử (con thứ của vua Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha): Một tước hiệu lịch sử dành cho con trai thứ của quốc vươngTây Ban Nha Bồ Đào Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính):

    • L'infant a besoin de beaucoup de sommeil. (Đứa trẻ sơ sinh cần ngủ rất nhiều.)
    • Elle s'occupe de son infant avec beaucoup d'amour. ( ấy chăm sóc đứa con nhỏ của mình với rất nhiều tình yêu thương.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):

    • L'infant d'Espagne avait un rang particulier à la cour. (Vị hoàng tử (con thứ) của Tây Ban Nha có một địa vị đặc biệt trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'état d'infant": Ở trong tình trạng sơ khai, ban đầu.
    • Ce projet est encore à l'état d'infant. (Dự án này vẫn còntrong giai đoạn sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Infante (danh từ giống cái): Công chúa (con thứ của vua Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha).
  • Infantile (tính từ): Thuộc về trẻ thơ, trẻ con (có thể mang nghĩa tiêu cực: ấu trĩ).
    • Une maladie infantile. (Một căn bệnh trẻ em.)
    • Un comportement infantile. (Một hành vi trẻ con/ấu trĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrisson: Trẻ nhũ nhi, trẻ còn .
  • Bébé: Em bé.
  • Nouveau-né: Trẻ sơ sinh (mới sinh).
danh từ giống đực
  1. (sử học) hoàng tử (con thứ vua Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha)

Từ gần giống