informe

tính từ
  1. không hình dạng nhất định
    • Masse informe
      khối không hình dạng nhất định
  2. không ra hình thù , dị hình
    • Animal informe
      con vật dị hình
  3. mới phác qua, chưa hoàn bị
    • Ouvrage informe
      tác phẩm chưa hoàn bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "informe"

Từ có nhắc đến "informe"

informe
Une masse informe de pâte repose sur la table de la cuisine.