uniforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống nhau, đồng nhất: Chỉ những thứ có hình dáng, tính chất hoặc ngoại hình tương tự, không có sự khác biệt.
- Đều, đồng đều: Chỉ một chuyển động, tốc độ, cường độ hoặc màu sắc không thay đổi, ổn định.
- Đều đều, đơn điệu: Chỉ một cuộc sống, công việc hoặc diễn biến lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không có sự thay đổi.
Danh từ giống đực:
- Đồng phục: Trang phục giống hệt nhau được quy định cho các thành viên của một tổ chức, trường học, công ty, v.v.
- Quân phục: Trang phục đặc trưng của quân nhân.
- (Nghĩa rộng) Quân nhân: Dùng để chỉ người lính, người mặc quân phục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les bâtiments ont une architecture uniforme. (Các tòa nhà có kiến trúc giống nhau.)
- Le moteur émet un bruit uniforme. (Động cơ phát ra một tiếng ồn đều đều.)
- Sa vie est trop uniforme. (Cuộc sống của anh ấy quá đơn điệu.)
Danh từ:
- Le port de l'uniforme est obligatoire à l'école. (Việc mặc đồng phục là bắt buộc ở trường.)
- Il a revêtu son uniforme de cérémonie. (Anh ấy đã mặc bộ quân phục lễ của mình.)
- Il a passé trente ans dans l'uniforme. (Ông ấy đã trải qua ba mươi năm trong quân ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endosser l'uniforme": Vào bộ đội, trở thành quân nhân.
- Il a endossé l'uniforme à dix-huit ans. (Anh ấy vào bộ đội năm mười tám tuổi.)
"Quitter l'uniforme": Giải ngũ, rời quân ngũ.
- Après une longue carrière, il a quitté l'uniforme. (Sau một sự nghiệp dài, ông ấy đã giải ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
Uniformément (phó từ): Một cách đồng đều, đều đặn.
- La pâte doit être étalée uniformément. (Bột phải được cán ra một cách đồng đều.)
Uniformité (danh từ giống cái): Tính đồng nhất, sự đều đặn, sự đơn điệu.
- L'uniformité du paysage peut devenir monotone. (Sự đồng nhất của cảnh quan có thể trở nên đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Identique (giống hệt), constant (ổn định, không đổi), monotone (đơn điệu).
- Danh từ: Tenue (trang phục, thường dùng cho đồng phục), costume (trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cụm từ đã nêu ở mục 'Cách sử dụng nâng cao')
tính từ
- giống nhau
- Maisons uniformesnhà giống nhau
- đều, đồng đều
- Mouvement uniformechuyển động đều
- Couleur uniformemàu đồng đều
- đều đều, đơn điệu
- Vie uniformecuộc sống đơn điệu
danh từ giống đực
- đồng phục
- Uniforme d'écoliersđồng phục của học sinh
- quân phục
- Uniforme d'officierquân phục của sĩ quan
- (nghĩa rộng) quân nhân
- endosser l'uniformevào bộ đội; trở thành quân nhân
- quitter l'uniformegiải ngũ