uniforme

Học thuật
Thân thiện
uniforme

L'écolier porte un uniforme bleu et blanc pour aller à l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống nhau, đồng nhất: Chỉ những thứ hình dáng, tính chất hoặc ngoại hình tương tự, không sự khác biệt.
    • Đều, đồng đều: Chỉ một chuyển động, tốc độ, cường độ hoặc màu sắc không thay đổi, ổn định.
    • Đều đều, đơn điệu: Chỉ một cuộc sống, công việc hoặc diễn biến lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không sự thay đổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồng phục: Trang phục giống hệt nhau được quy định cho các thành viên của một tổ chức, trường học, công ty, v.v.
    • Quân phục: Trang phục đặc trưng của quân nhân.
    • (Nghĩa rộng) Quân nhân: Dùng để chỉ người lính, người mặc quân phục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les bâtiments ont une architecture uniforme. (Các tòa nhà kiến trúc giống nhau.)
    • Le moteur émet un bruit uniforme. (Động cơ phát ra một tiếng ồn đều đều.)
    • Sa vie est trop uniforme. (Cuộc sống của anh ấy quá đơn điệu.)
  • Danh từ:

    • Le port de l'uniforme est obligatoire à l'école. (Việc mặc đồng phụcbắt buộctrường.)
    • Il a revêtu son uniforme de cérémonie. (Anh ấy đã mặc bộ quân phục lễ của mình.)
    • Il a passé trente ans dans l'uniforme. (Ông ấy đã trải qua ba mươi năm trong quân ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endosser l'uniforme": Vào bộ đội, trở thành quân nhân.

    • Il a endossé l'uniforme à dix-huit ans. (Anh ấy vào bộ đội năm mười tám tuổi.)
  • "Quitter l'uniforme": Giải ngũ, rời quân ngũ.

    • Après une longue carrière, il a quitté l'uniforme. (Sau một sự nghiệp dài, ông ấy đã giải ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniformément (phó từ): Một cách đồng đều, đều đặn.

    • La pâte doit être étalée uniformément. (Bột phải được cán ra một cách đồng đều.)
  • Uniformité (danh từ giống cái): Tính đồng nhất, sự đều đặn, sự đơn điệu.

    • L'uniformité du paysage peut devenir monotone. (Sự đồng nhất của cảnh quan có thể trở nên đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Identique (giống hệt), constant (ổn định, không đổi), monotone (đơn điệu).
  • Danh từ: Tenue (trang phục, thường dùng cho đồng phục), costume (trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cụm từ đã nêumục 'Cách sử dụng nâng cao')

uniforme

L'écolier porte un uniforme bleu et blanc pour aller à l'école.

tính từ
  1. giống nhau
    • Maisons uniformes
      nhà giống nhau
  2. đều, đồng đều
    • Mouvement uniforme
      chuyển động đều
    • Couleur uniforme
      màu đồng đều
  3. đều đều, đơn điệu
    • Vie uniforme
      cuộc sống đơn điệu
danh từ giống đực
  1. đồng phục
    • Uniforme d'écoliers
      đồng phục của học sinh
  2. quân phục
    • Uniforme d'officier
      quân phục của sĩ quan
  3. (nghĩa rộng) quân nhân
    • endosser l'uniforme
      vào bộ đội; trở thành quân nhân
    • quitter l'uniforme
      giải ngũ