efflux
/'eflʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuôn ra, sự chảy ra: Quá trình một chất lỏng, khí, hoặc thứ gì đó trừu tượng chảy ra ngoài từ một nơi chứa, nguồn, hoặc hệ thống.
- Vật tuôn ra, cái tuôn ra: Bản thân chất lỏng, khí, hoặc thứ gì đó đang được tuôn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The efflux of water from the broken pipe flooded the basement. (Sự tuôn ra của nước từ ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
- Scientists measured the gas efflux from the volcano. (Các nhà khoa học đo lường lượng khí tuôn ra từ núi lửa.)
- The efflux of talent from the company is a serious concern. (Sự tuôn ra/chảy đi của nhân tài khỏi công ty là một mối lo ngại nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: Thường dùng để mô tả dòng chảy ra của chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống sinh học, hóa học, hoặc thủy lực.
- The efflux of calcium ions is crucial for nerve cell signaling. (Sự tuôn ra của các ion canxi là rất quan trọng cho việc truyền tín hiệu của tế bào thần kinh.)
- Trong kinh tế/xã hội: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự rời đi, chảy ra (ví dụ: vốn, con người, ý tưởng).
- Policies were enacted to prevent the efflux of capital. (Các chính sách đã được ban hành để ngăn chặn dòng vốn chảy ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Effluxion (danh từ): Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng có nghĩa là sự chảy ra, hoặc sự trôi qua (của thời gian).
- Effluence (danh từ): Sự chảy ra; thứ chảy ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
- Outflow: Dòng chảy ra.
- Discharge: Sự phóng thích, sự xả ra.
- Emanation: Sự phát ra, tỏa ra (thường dùng cho khí, ánh sáng, hoặc ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
- Influx: Dòng chảy vào, sự đổ vào.
- Inflow: Dòng chảy vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "efflux" vì nó là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "efflux".)
danh từ
- sự tuôn ra
- vật tuôn ra, cái tuôn ra