informer
/in'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ điểm, người cung cấp thông tin bí mật: Một người cung cấp thông tin bí mật hoặc tố cáo người khác cho chính quyền hoặc một tổ chức, thường là vì tiền thưởng hoặc để được giảm nhẹ hình phạt.
- Mật thám, người do thám: Một người hoạt động bí mật để thu thập và báo cáo thông tin về các hoạt động bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested the gang leader thanks to an anonymous informer. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trùm băng đảng nhờ một người chỉ điểm giấu tên.)
- He was labeled a traitor after it was revealed he had been an informer for the enemy. (Anh ta bị gọi là kẻ phản bội sau khi bị phát hiện đã làm mật thám cho kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn informer": trở thành người chỉ điểm.
- Facing a long prison sentence, he decided to turn informer against his former associates. (Đối mặt với bản án tù dài, anh ta quyết định trở thành người chỉ điểm chống lại các đồng bọn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Informant (n): người cung cấp thông tin (có thể mang tính trung lập hơn, thường dùng trong nghiên cứu hoặc điều tra).
- The anthropologist interviewed a local informant about their customs. (Nhà nhân chủng học đã phỏng vấn một người cung cấp thông tin địa phương về phong tục của họ.)
Whistleblower (n): người tố cáo, người tố giác (thường tố cáo hành vi sai trái trong nội bộ tổ chức, vì lý do đạo đức).
- The whistleblower exposed the company's financial fraud. (Người tố cáo đã phơi bày vụ gian lận tài chính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Snitch (n, thông tục): người mách lẻo, chỉ điểm.
- Stool pigeon (n, tiếng lóng): chim mồi, người chỉ điểm cho cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "informer")
Thành ngữ liên quan
- "A deal with an informer": một thỏa thuận với người chỉ điểm (thường để đổi lấy thông tin).
- The prosecutor made a deal with an informer to get evidence. (Công tố viên đã thỏa thuận với một người chỉ điểm để lấy bằng chứng.)
danh từ
- chỉ điểm, mật thám