ingurgitate
/in'gə:dʤiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nuốt một cách tham lam, nuốt ừng ực: Hành động ăn hoặc uống một lượng lớn một cách nhanh chóng và thiếu kiểm soát, thường với sự tham lam.
- Hút xuống, cuốn xuống (như xoáy nước): Được dùng theo nghĩa ẩn dụ để miêu tả việc một thứ gì đó bị hút hoặc cuốn vào một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, giống như bị một dòng xoáy nuốt chửng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The starving man began to ingurgitate the food. (Người đàn ông đói khát bắt đầu nuốt ừng ực thức ăn.)
- The whirlpool seemed to ingurgitate everything that came near it. (Dòng xoáy nước dường như nuốt chửng mọi thứ đến gần nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương/trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc trang trọng để miêu tả hành động nuốt chửng một cách mãnh liệt, hơn là trong hội thoại thông thường.
- The monster would ingurgitate its prey whole. (Con quái vật sẽ nuốt chửng con mồi của nó cả cục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingurgitation (danh từ): Hành động hoặc quá trình nuốt chửng một cách tham lam.
- The rapid ingurgitation of the water by the drain was alarming. (Việc nước bị ống cống hút xuống nhanh chóng thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Gulp down: Nuốt ừng ực, nuốt vội.
- Devour: Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
- Swallow greedily: Nuốt một cách tham lam.
Từ trái nghĩa
- Nibble: Gặm nhấm, ăn từng chút một.
- Sip: Nhấp từng ngụm nhỏ (đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ingurgitate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ingurgitate")
động từ
- nuốt lấy nuốt để, hốc
- hút xuống đáy (nước xoáy)