ingurgitate

/in'gə:dʤiteit/
động từ
  1. nuốt lấy nuốt để, hốc
  2. hút xuống đáy (nước xoáy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ingurgitate
She began to ingurgitate the large bowl of popcorn during the movie.