engorge

/in'gɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
engorge

She began to engorge herself on the large pizza.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ăn ngấu nghiến, ngốn: Hành động ăn một cách tham lam, vội vàng thường với số lượng lớn.
    • (Y học) Làm ứ đọng, làm đầy ứ (máu hoặc chất lỏng): Làm cho một bộ phận cơ thể bị đầy lên căng ra do chứa quá nhiều máu hoặc chất lỏng.
  2. Động tính từ quá khứ (Engorged):

    • Bị nhồi nhét (thức ăn): Trạng thái sau khi đã ăn quá nhiều.
    • (Y học) Bịmáu, bị sung huyết: Trạng thái của một hoặc cơ quan bị sưng lên đổi màu do chứa đầy máu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The mosquitoes will engorge themselves on blood. (Những con muỗi sẽ tự ngốn đầy máu.)
    • The rapid influx of fluid can engorge the tissues. (Dòng chất lỏng tràn vào nhanh chóng có thể làm ứ đọng các .)
  • Động tính từ quá khứ (Engorged):
    • After the feast, he felt engorged and sleepy. (Sau bữa tiệc, anh ta cảm thấy bị nhồi nhét buồn ngủ.)
    • The engorged veins were visible on his forehead. (Các tĩnh mạch bịmáu lộ trên trán anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become engorged with": trở nên đầy ứ, căng phồng thứ đó.
    • The riverbanks became engorged with water after the storm. (Bờ sông trở nên căng đầy nước sau cơn bão.)
  • "engorgement" (danh từ): sự ứ đọng, tình trạng sung huyết.
    • Venous engorgement is a common symptom. (Sự ứ đọng tĩnh mạch một triệu chứng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Engorgement (n): Sự ăn ngấu nghiến; (y học) sựmáu, sự sung huyết.
  • Gorge (v): Ăn ngấu nghiến, ăn tham (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong văn nói về ăn uống).
Từ đồng nghĩa
  • Devour: Nuốt chửng, ăn ngấu nghiến.
  • Gorge: Ăn ngấu nghiến.
  • Stuff: Nhồi nhét.
  • Congest: Làm tắc nghẽn, làm ứ đọng (máu).
  • Distend: Làm phình ra, làm căng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "engorge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engorge".

engorge

She began to engorge herself on the large pizza.

ngoại động từ
  1. ăn ngấu nghiến, ngốn
  2. (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
  3. (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu