hấp

verb
  1. to steam; to braise; to curse; to dry-clean (clothes)
verb
  1. to inhale; to absorb
    • hô hấp
      to breath

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hấp
Người đầu bếp hấp bánh bao trong một chiếc nồi hấp lớn.