injure

/'indʤə/
ngoại động từ
  1. làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
  2. xúc phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "injure"

Từ có nhắc đến "injure"

injure
A soccer player injures his ankle during a game.