injure
/'indʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm bị thương, gây thương tích: Gây ra tổn hại về thể chất cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể của ai đó.
- Làm tổn hại, gây thiệt hại: Gây ra tổn thất hoặc suy giảm về danh tiếng, tài chính, cơ hội, hoặc tình cảm.
- Xúc phạm, làm tổn thương (cảm xúc): Làm cho ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Làm bị thương (thể chất):
- He injured his knee while playing football. (Anh ấy bị thương ở đầu gối khi chơi bóng đá.)
- The accident injured three people. (Vụ tai nạn làm ba người bị thương.)
- Làm tổn hại (danh tiếng, lợi ích):
- False rumors can injure a company's reputation. (Những tin đồn sai sự thật có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.)
- The scandal injured his chances of winning the election. (Vụ bê bối đã làm tổn hại cơ hội chiến thắng trong cuộc bầu cử của ông ta.)
- Xúc phạm, làm tổn thương (cảm xúc):
- She felt deeply injured by their harsh criticism. (Cô ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi lời chỉ trích gay gắt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to injure one's pride/self-esteem": làm tổn thương lòng tự trọng/ lòng tự tôn của ai đó.
- Being ignored by his colleagues injured his pride. (Việc bị đồng nghiệp phớt lờ đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ta.)
- "to be injured in action": bị thương trong khi hành động/tham chiến (thường dùng trong quân sự).
- Several soldiers were injured in action. (Một số binh sĩ đã bị thương trong khi chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Injured (adj): bị thương, bị tổn hại.
- The injured player was carried off the field. (Cầu thủ bị thương đã được khiêng ra khỏi sân.)
- Injury (n): vết thương, sự tổn thương, thiệt hại.
- He suffered a serious head injury. (Anh ấy bị một chấn thương đầu nghiêm trọng.)
- Injurious (adj): có hại, gây tổn thương (thường dùng trong văn chính luận).
- Smoking is injurious to health. (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Hurt: làm đau, làm tổn thương (có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Harm: gây hại, làm hại (nhấn mạnh đến thiệt hại nói chung).
- Damage: làm hư hại, gây thiệt hại (thường dùng cho đồ vật, tài sản, danh tiếng).
- Wound: làm bị thương (thường chỉ vết thương do vũ khí gây ra, hoặc tổn thương tình cảm sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "injure" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Add insult to injury: Làm cho tình hình tồi tệ hơn, vừa làm hại lại vừa xúc phạm.
- He was late, and then, to add insult to injury, he blamed the traffic on me. (Anh ta đến muộn, và rồi, còn đổ lỗi kẹt xe cho tôi, thật là vừa làm hại vừa xúc phạm.)
ngoại động từ
- làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
- xúc phạm