inlet

/'inlet/
Học thuật
Thân thiện
inlet

A small boat enters the calm inlet between two rocky headlands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịnh nhỏ, lạch: Một vùng nước hẹp ăn sâu vào đất liền, hoặc một eo biển nhỏ nằm giữa các hòn đảo. Đây một phần của biển, hồ hoặc sông lớn hơn.
    • Lối vào, cửa vào: Một lỗ mở hoặc đường dẫn cho phép chất lỏng hoặc không khí đi vào một vật chứa, ống dẫn hoặc hệ thống.
    • Vật lắp vào, vật khảm: Một bộ phận hoặc mảnh được chèn, lắp ráp hoặc dát vào một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat was anchored in a quiet, sheltered inlet. (Con thuyền được thả neo trong một vịnh nhỏ yên tĩnh được che chắn.)
    • There is a beautiful sandy beach in the next inlet along the coast. ( một bãi biển cát đẹpvịnh nhỏ tiếp theo dọc theo bờ biển.)
    • The air inlet of the engine was blocked by leaves. (Lỗ lấy không khí của động cơ bị cây làm tắc.)
    • The craftsman created an intricate design using inlets of mother-of-pearl. (Người thợ thủ công đã tạo ra một họa tiết phức tạp bằng cách sử dụng các mảnh khảm bằng xà cừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuel inlet": Cửa nạp nhiên liệu, lỗ dẫn nhiên liệu vào.

    • Check the fuel inlet for any blockages. (Kiểm tra cửa nạp nhiên liệu xem bị tắc nghẽn không.)
  • "Inlet pipe": Ống dẫn vào, ống nạp.

    • The water inlet pipe connects to the main supply. (Ống dẫn nước vào kết nối với đường cung cấp chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cove (n): Vũng, vịnh nhỏ thường tròn hơn một chút so với "inlet".
  • Fjord (n): Vịnh hẹp, thường dài sâu, do băng hà tạo ra.
  • Estuary (n): Cửa sông, nơi sông gặp biển.
  • Bay (n): Vịnh, thường rộng hơn "inlet".
Từ đồng nghĩa
  • Arm (of the sea): Nhánh (của biển).
  • Creek (ở một số vùng): Lạch, rạch nhỏ.
  • Entrance: Lối vào, cửa vào.
  • Intake: Đường dẫn vào, cửa nạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inlet" danh từ, không dạng phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inlet".)

inlet

A small boat enters the calm inlet between two rocky headlands.

danh từ
  1. vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
  2. vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inlet"