inlet

/'inlet/
danh từ
  1. vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
  2. vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inlet"

inlet
A small boat enters the calm inlet between two rocky headlands.