innate immunity

innate immunity

The body's innate immunity provides a first line of defense against pathogens.

Định nghĩa

Danh từ: Miễn dịch bẩm sinh khả năng miễn dịch đối với bệnh tật xảy ra như một phần của cấu trúc sinh học tự nhiên của một cá thể. Đây hệ thống phòng thủ đầu tiên của cơ thể, sẵn từ khi sinh ra, không cần phải tiếp xúc trước với tác nhân gây bệnh. hoạt động nhanh chóng không đặc hiệu, nghĩa chống lại nhiều loại mầm bệnh khác nhau không phân biệt cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Da màng nhầy một phần của hệ thống miễn dịch bẩm sinh.)
  • (Miễn dịch bẩm sinh cung cấp sự phòng vệ tức thì chống lại nhiễm trùng, chẳng hạn như thông qua phản ứng viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mediated by innate immunity": được điều hòa bởi miễn dịch bẩm sinh.

    • The rapid response to bacterial invasion is mediated by innate immunity. (Phản ứng nhanh chóng trước sự xâm nhập của vi khuẩn được điều hòa bởi miễn dịch bẩm sinh.)
  • "components of innate immunity": các thành phần của miễn dịch bẩm sinh.

    • Phagocytes and natural killer cells are key components of innate immunity. (Tế bào thực bào tế bào tiêu diệt tự nhiên các thành phần chính của miễn dịch bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Innate immune system (cụm danh từ): hệ thống miễn dịch bẩm sinh.

    • The innate immune system includes physical barriers like skin and chemical barriers like stomach acid. (Hệ thống miễn dịch bẩm sinh bao gồm các rào cản vật như da rào cản hóa học như axit dạ dày.)
  • Innate (tính từ): bẩm sinh, tự nhiên.

    • Her innate ability to fight infections is strong. (Khả năng bẩm sinh của ấy để chống lại nhiễm trùng rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural immunity: miễn dịch tự nhiên.
    • Natural immunity is often synonymous with innate immunity. (Miễn dịch tự nhiên thường đồng nghĩa với miễn dịch bẩm sinh.)
  • Non-specific immunity: miễn dịch không đặc hiệu.
    • Innate immunity is also called non-specific immunity because it does not target specific pathogens. (Miễn dịch bẩm sinh còn được gọi là miễn dịch không đặc hiệu không nhắm vào các mầm bệnh cụ thể.)
Các cụm từ liên quan
  • Innate immune response: phản ứng miễn dịch bẩm sinh.
    • The innate immune response is triggered immediately after infection. (Phản ứng miễn dịch bẩm sinh được kích hoạt ngay sau khi nhiễm trùng.)
  • Innate immunity vs. adaptive immunity: miễn dịch bẩm sinh so với miễn dịch thích ứng.
    • Innate immunity is faster but less specific than adaptive immunity. (Miễn dịch bẩm sinh nhanh hơn nhưng kém đặc hiệu hơn miễn dịch thích ứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ "innate immunity" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.