inscrire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi, ghi chép: Hành động viết thông tin một cách hệ thống vào một danh sách, sổ sách hoặc tài liệu để lưu giữ.
    • Khắc, ghi khắc: Hành động tạo ra dấu vết hoặc chữ viết lên một bề mặt cứng như đá, kim loại.
    • Đăng: Hành động chính thức ghi tên vào một danh sách, một khóa học, một cuộc thi hoặc một tổ chức.
    • (Toán học) Vẽ nội tiếp: Hình vẽ này được đặt hoàn toàn bên trong hình kia, với các đỉnh tiếp xúc với đường biên của hình bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je vais inscrire ton rendez-vous dans mon agenda. (Tôi sẽ ghi cuộc hẹn của anh vào sổ tay của tôi.)
    • Ils ont fait inscrire une citation sur la pierre tombale. (Họ đã cho khắc một câu trích dẫn lên bia mộ.)
    • Vous devez inscrire votre enfant à l'école avant septembre. (Bạn phải đăngcho con bạn vào trường học trước tháng Chín.)
    • Le défi est d'inscrire un carré dans un triangle. (Thử tháchvẽ một hình vuông nội tiếp trong một tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'inscrire dans" (tự động từ): Nằm trong, thuộc về (một khuôn khổ, truyền thống, xu hướng).
    • Son œuvre s'inscrit dans la tradition romantique. (Tác phẩm của ông ấy nằm trong truyền thống lãng mạn.)
  • "S'inscrire à / pour": Tự đăngtham gia vào.
    • Elle s'est inscrite à un cours de cuisine. ( ấy đã đăngmột khóa học nấu ăn.)
  • "Faire inscrire": Cho khắc, cho ghi (nhờ người khác thực hiện).
    • Il a fait inscrire ses initiales sur la montre. (Anh ta đã cho khắc các chữ cái đầu tên mình lên chiếc đồng hồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Inscription (danh từ): Sự ghi, sự khắc; chữ khắc; sự đăng ký; bản đăng ký.
    • L'inscription sur le monument est illisible. (Chữ khắc trên đài tưởng niệm không đọc được.)
  • Inscriptible (tính từ): Có thể nội tiếp được (trong hình học).
  • Réinscrire (ngoại động từ): Đănglại, ghi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrer: Ghi chép, đăng ký (vào hồ sơ).
  • Noter: Ghi chú.
  • Graver: Khắc (sâu hơn, thường lên kim loại, gỗ).
  • Immatriculer: Đăng ký (phương tiện, sinh viên vào trường đại học).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "inscrire") - Inscrire sur le registre: Ghi vào sổ đăng ký. - Le notaire a inscrit l'acte sur le registre. (Viên chức công chứng đã ghi văn bản vào sổ đăng ký.) - Inscrire en tête de liste: Ghi đứng đầu danh sách. - Son nom est inscrit en tête de liste des participants. (Tên anh ấy được ghi đứng đầu danh sách người tham gia.)

Thành ngữ liên quan
  • Être inscrit dans les mémoires: Được khắc ghi trongức (không dùng trực tiếp "inscrire" nhưng cùng gốc từ).
    • Cet événement tragique est inscrit dans les mémoires. (Sự kiện bi thảm đó được khắc ghi trongức.)
ngoại động từ
  1. ghi, khắc, đăng
    • Inscrire une adresse sur un cahier
      ghi địa chỉ vào vở
    • Inscrire un nom sur une tombe
      khắc tên lên mộ
  2. (toán học) vẽ nội tiếp
    • Inscrire un triangle dans un cercle
      vẽ một tam giác nội tiếp trong một đường tròn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inscrire"

Từ có nhắc đến "inscrire"