rayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch, khía: Hành động làm một vết cắt, một đường lõm mỏng trên bề mặt một vật.
    • Kẻ (đường thẳng): Dùng một công cụ (như thước) để tạo ra một hoặc nhiều đường thẳng trên một bề mặt, thườnggiấy.
    • Gạch bỏ, xóa: Đánh dấu một hoặc nhiều đường lên trên chữ viết, văn bản hoặc một tên trong danh sách để chỉ ra rằng bị hủy bỏ hoặc loại trừ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a rayé la peinture de la voiture avec une clé. (Anh ấy đã rạch sơn của chiếc xe bằng một chìa khóa.)
    • Pour écrire droit, elle rayait d'abord le papier. (Để viết thẳng, trước tiênấy kẻ giấy.)
    • Le professeur a rayé la phrase incorrecte. (Giáo viên đã gạch bỏ câu không đúng.)
    • Rayez son nom de la liste. (Hãy gạch tên anh ta khỏi danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayer quelqu'un de ses amis": Xóa tên ai đó khỏi danh sách bạn bè, cắt đứt quan hệ.

    • Après la dispute, il l'a rayé de ses amis. (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã xóa hắn khỏi danh sách bạn bè.)
  • "Rayer quelque chose de son esprit/de sa mémoire": Cố gắng quên đi, xóa bỏ điều đó khỏi tâm trí.

    • Il faut rayer ce mauvais souvenir de ta mémoire. (Cần phải xóa ký ức xấu đó khỏi trí nhớ của bạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Un rayon (danh từ): Tia sáng, nan hoa (bánh xe), giá để hàng (trong siêu thị).
  • Rayé, rayée (tính từ): sọc, vạch.
    • Une chemise rayée (Một chiếc áo sơ mi sọc).
  • Un raturage (danh từ): Hành động gạch xóa; phần bị gạch xóa.
  • Raturer (ngoại động từ): (Từ đồng nghĩa gần) Gạch xóa, sửa chữa bằng cách gạch đi.
Từ đồng nghĩa
  • Effacer: Xóa, làm mờ đi (bằng tẩy, v.v.).
  • Biffer: Gạch bỏ, xóa (một từ, một dòng).
  • Barrer: Gạch ngang, chặn lại.
  • Griffer: Làm xước, cào.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Rayer de la carte : Xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn (theo nghĩa bóng).
    • La tempête a rayé le village de la carte. (Cơn bão đã xóa sổ ngôi làng.)
  • Se faire rayer des cadres (thông tục): Bị sa thải, bị loại khỏi biên chế.
Thành ngữ liên quan
  • "Rayez cela de vos papiers / de vos tablettes" : Hãy quên điều đó đi, đừng hy vọng vào điều đó nữa.
    • Tu penses qu'il va te rembourser ? Rayez ça de vos tablettes ! (Cậu nghĩhắn sẽ trả lại tiền cho cậu à? Hãy quên chuyện đó đi!)
ngoại động từ
  1. rạch; kẻ
    • Rayer le marbre
      rạch cẩm thạch
    • Rayer du papier avec une règle
      dùng thước kẻ giấy
  2. gạch, xóa
    • Rayer une phrase
      gạch một câu
    • Rayer quelqu'un de la liste des candidats
      gạch tên ai trong danh sách thí sinh
  3. khía rãnh (nòng súng)
    • rayez cela de vos papiers; rayez cela de vos tablettes
      đừng hy vọng vào đấy nữa