instil

/in'stil/ Cách viết khác : (instill) /in'stil/
ngoại động từ
  1. truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
  2. nhỏ giọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "instil"

instil
The nurse will instil the eye drops carefully.