instil

/in'stil/ Cách viết khác : (instill) /in'stil/
Học thuật
Thân thiện
instil

The nurse will instil the eye drops carefully.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truyền dẫn, làm cho thấm nhuần dần: Hành động truyền đạt một ý tưởng, thái độ, cảm xúc hoặc nguyên tắc một cách kiên nhẫn từ từ để trở thành một phần tự nhiên của người hoặc nhóm đó.
    • Nhỏ giọt (nghĩa cổ hoặc y học): Hành động cho chất lỏng chảy vào một cái đó từng giọt một.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: truyền dẫn, thấm nhuần):

    • Parents try to instil good values in their children. (Cha mẹ cố gắng truyền dẫn những giá trị tốt đẹp cho con cái.)
    • The coach worked hard to instil a sense of discipline in the team. (Huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ để thấm nhuần tinh thần kỷ luật vào đội.)
    • It is important to instil confidence in young learners. (Việc truyền sự tự tin cho người học trẻ tuổi rất quan trọng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa cổ/y học: nhỏ giọt):

    • The nurse will instil the eye drops carefully. (Y tá sẽ nhỏ thuốc nhỏ mắt một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to instil something in/into someone": truyền đạt cái đó cho ai một cách sâu sắc bền vững.

    • The teacher instilled a love of literature in her students. (Giáo viên đã truyền tình yêu văn học vào học sinh của mình.)
  • "to instil a sense of...": tạo dựng, thấm nhuần một cảm giác về...

    • The leader's speech instilled a sense of hope into the crowd. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo đã truyền một cảm giác hy vọng vào đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Instill: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Instillation (danh từ): Sự truyền dẫn, sự thấm nhuần; hoặc sự nhỏ giọt.
    • The instillation of moral values is a key part of education. (Việc truyền dẫn các giá trị đạo đức một phần quan trọng của giáo dục.)
  • Instiller (danh từ): Người truyền dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Inculcate: Khắc sâu, truyền thụ (một ý tưởng, thói quen) thông qua sự nhắc đi nhắc lại.
  • Implant: Cấy ghép, gieo vào (ý nghĩ, tư tưởng).
  • Imbue: Thấm nhuần, truyền cho (một cảm xúc, phẩm chất).
  • Infuse: Truyền vào, rót vào (tinh thần, cảm hứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "instil" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "in" hoặc "into").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "instil").

instil

The nurse will instil the eye drops carefully.

ngoại động từ
  1. truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
  2. nhỏ giọt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "instil"