install

/in'stɔ:l/ Cách viết khác : (install) /in'stɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
install

The technician installs the new washing machine in the laundry room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắp đặt, cài đặt: Hành động đặt một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm vào vị trí chuẩn bị để có thể hoạt động.
    • Bổ nhiệm, đặt vào vị trí: Hành động đặt một người vào một chức vụ hoặc tình trạng một cách chính thức.
    • Làm lễ nhậm chức: Tiến hành nghi thức chính thức để một người bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Lắp đặt thiết bị/phần mềm):
    • We need to install a new air conditioner before summer. (Chúng tôi cần lắp đặt một máy điều hòa mới trước mùa .)
    • The technician will install the software on all company computers. (Kỹ thuật viên sẽ cài đặt phần mềm lên tất cả máy tính của công ty.)
  • Ngoại động từ (Bổ nhiệm, đặt vào vị trí):
    • The board voted to install her as the new CEO. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu bổ nhiệm ấy làm Tổng giám đốc mới.)
    • The dictator installed his loyal followers in key government positions. (Nhà độc tài đặt những tay chân trung thành của mình vào các vị trí then chốt trong chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install oneself": Tự đặt mình vào một vị trí hoặc tình thế một cách thoải mái hoặc kiên định.
    • He installed himself in the armchair with a good book. (Anh ấy tự đặt mình vào chiếc ghế bành với một cuốn sách hay.)
  • "to install confidence/fear": Gieo rắc, tạo ra (một cảm xúc hoặc thái độ) trong ai đó.
    • Her calm demeanor installed confidence in the team. (Thái độ bình tĩnh của ấy đã gieo sự tin tưởng vào đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Installation (n): Sự lắp đặt, cài đặt; công trình lắp đặt; buổi lễ nhậm chức.
    • The installation of the security system took two days. (Việc lắp đặt hệ thống an ninh mất hai ngày.)
  • Installer (n): Người lắp đặt, chương trình cài đặt.
    • Run the installer to set up the application. (Chạy trình cài đặt để thiết lập ứng dụng.)
  • Installed (adj): Đã được lắp đặt.
    • The newly installed equipment is working perfectly. (Thiết bị mới được lắp đặt đang hoạt động hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Set up: Thiết lập, lắp ráp (thường cho thiết bị hoặc hệ thống).
  • Put in: Lắp vào, đặt vào (vật ).
  • Inaugurate: Khánh thành, làm lễ nhậm chức (trang trọng, cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Install in/on/at: Lắp đặt vào/trên/tại một vị trí cụ thể.
    • They will install the solar panels on the roof. (Họ sẽ lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.)
install

The technician installs the new washing machine in the laundry room.

ngoại động từ
  1. đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi...); đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào...)
  2. làm lễ nhậm chức cho (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "install"