instal

/in'stɔ:l/ Cách viết khác : (install) /in'stɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
instal

The technician will install the new dishwasher in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lắp đặt, đặt (một hệ thống, thiết bị): Hành động đặt một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống vào vị trí chuẩn bị cho hoạt động.
    • Bổ nhiệm, đặt (ai đó) vào một vị trí, chức vụ: Hành động đưa một người vào một vị trí chính thức, thường với một buổi lễ.
    • Thiết lập (một tình trạng, cảm giác): Hành động tạo ra hoặc đặt một ai đó vào một trạng thái, tình huống hoặc cảm giác cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (Lắp đặt thiết bị):
    • The technician will instal the new air conditioner tomorrow. (Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt máy điều hòa mới vào ngày mai.)
    • They are installing a new security system in the building. (Họ đang lắp đặt một hệ thống an ninh mới trong tòa nhà.)
  • Động từ (Bổ nhiệm chức vụ):
    • The new director was formally installed in a ceremony last week. (Vị giám đốc mới đã chính thức được bổ nhiệm trong một buổi lễ tuần trước.)
  • Động từ (Thiết lập tình trạng):
    • His words installed a sense of fear in the audience. (Lời nói của anh ta đã gieo rắc một cảm giác sợ hãi trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to instal oneself": Tự đặt mình vào một vị trí, thường một cách thoải mái hoặc kiên định.
    • He installed himself in the armchair with a good book. (Anh ấy ngồi thoải mái trên ghế bành với một cuốn sách hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Install (v): Đây cách viết phổ biến hơn của "instal". Cả hai cùng nghĩa cách dùng.
  • Installation (n): Sự lắp đặt; buổi lễ nhậm chức; thiết bị hoặc hệ thống được lắp đặt.
    • The installation of the software was quick. (Việc cài đặt phần mềm diễn ra nhanh chóng.)
    • The art installation in the park is very creative. (Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt trong công viên rất sáng tạo.)
  • Installer (n): Người lắp đặt, chương trình cài đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Set up: Thiết lập, lắp đặt (thiết bị).
  • Put in: Lắp vào, đặt vào ( dụ: bồn rửa, cửa sổ).
  • Inaugurate: Làm lễ nhậm chức, khánh thành (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Instal in/on/at: Lắp đặt vào/trên/tại.
    • They installed the software on all the computers. (Họ đã cài đặt phần mềm lên tất cả các máy tính.)
instal

The technician will install the new dishwasher in the kitchen.

ngoại động từ
  1. đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi...); đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào...)
  2. làm lễ nhậm chức cho (ai)