Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • bản năng
    • L'instinct de conservation
      bản năng bảo tồn
  • năng khiếu
    • Instinct esthétique
      năng khiếu thẩm mỹ
    • d'instinct; par instinct
      theo bản năng
Related search result for "instinct"
Comments and discussion on the word "instinct"