Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
institutionalize
/,insti'tju:ʃənəlaiz/ Cách viết khác : (institutionalise) /,insti'tju:ʃənəlaiz/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • làm thành cơ quan
  • đặt vào trong một cơ quan
Related words
Related search result for "institutionalize"
Comments and discussion on the word "institutionalize"