institutionalize

/,insti'tju:ʃənəlaiz/ Cách viết khác : (institutionalise) /,insti'tju:ʃənəlaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành cơ quan
  2. đặt vào trong một cơ quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "institutionalize"

institutionalize
She had to be institutionalized for her own safety.