send
/send/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gửi, chuyển phát: Hành động làm cho một người, vật, hoặc thông tin di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường thông qua một dịch vụ hoặc người trung gian.
- Phái, cử, sai: Yêu cầu hoặc chỉ thị cho ai đó đi đến một nơi cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ.
- Làm cho, khiến cho: Gây ra một trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể ở người khác.
- Phát ra, tỏa ra, bắn ra: Làm cho một vật thể hoặc thứ gì đó (như ánh sáng, âm thanh, mùi) di chuyển ra ngoài hoặc đi xa.
Nội động từ:
- Gửi thư, nhắn tin: Thực hiện việc liên lạc, thông báo qua thư từ hoặc tin nhắn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- I will send you an email tomorrow. (Tôi sẽ gửi email cho bạn vào ngày mai.)
- The company sent a representative to the conference. (Công ty đã cử một đại diện đến hội nghị.)
- The loud noise sent the birds flying away. (Tiếng ồn lớn khiến đàn chim bay đi.)
- The lamp sends a soft light across the room. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ khắp căn phòng.)
Nội động từ:
- He promised to send as soon as he arrived. (Anh ấy hứa sẽ nhắn tin ngay khi đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send word": gửi lời nhắn, thông báo.
- Please send word if your plans change. (Làm ơn gửi lời nhắn nếu kế hoạch của bạn thay đổi.)
- "to send someone packing": đuổi ai đó đi một cách thẳng thừng, tống cổ.
- After he was rude to a customer, the manager sent him packing. (Sau khi anh ta thô lỗ với khách hàng, quản lý đã tống cổ anh ta đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sender (n): người gửi.
- The sender's address was missing. (Địa chỉ của người gửi bị thiếu.)
- Sending (n): sự gửi đi, việc gửi.
- The sending of aid has been delayed. (Việc gửi viện trợ đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Dispatch: gửi đi, phái đi (thường với mục đích nhanh chóng hoặc chính thức).
- Transmit: truyền phát (thông tin, tín hiệu).
- Forward: chuyển tiếp (thư, tin nhắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send for: gửi người đi mời/đón, đặt mua (qua đường bưu điện).
- She sent for a doctor immediately. (Cô ấy cho người đi mời bác sĩ ngay lập tức.)
- Send off: gửi đi (thư, bưu kiện); tiễn đưa.
- We gathered to send him off at the airport. (Chúng tôi tụ tập để tiễn đưa anh ấy ở sân bay.)
- Send out: gửi đi (nhiều thứ, như thư mời); phát ra, tỏa ra.
- The sun sends out light and heat. (Mặt trời phát ra ánh sáng và nhiệt.)
- Send back: gửi trả lại, hoàn trả.
- The meal was cold, so I sent it back to the kitchen. (Bữa ăn bị nguội, nên tôi gửi trả nó về nhà bếp.)
- Send in: nộp, gửi đến (cho một tổ chức, cuộc thi).
- You must send in your application before the deadline. (Bạn phải nộp đơn đăng ký trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Send someone to Coventry: tẩy chay, phớt lờ ai đó hoàn toàn (không nói chuyện hoặc hợp tác).
- After he betrayed the team, they sent him to Coventry. (Sau khi anh ta phản bội đội, họ đã tẩy chay anh ta.)
- Send shivers down someone's spine: làm ai đó rùng mình, sợ hãi hoặc phấn khích.
- The ghost story sent shivers down my spine. (Câu chuyện ma làm tôi rùng mình.)
ngoại động từ sent
- gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)
- to send word to somebodygửi vài chữ cho ai
- to send a boy a schoolcho một em nhỏ đi học
- cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
- send him victorioussendtrời phụ hộ cho nó thắng trận!
- to send a droughtgiáng xuống nạn hạn hán
- bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
- to send a ball over the treesđá tung quả bóng qua rặng cây
- to send smoke high in the airlàm bốc khói lên cao trong không trung
- đuổi đi, tống đi
- to send somebody about his businesstống cổ ai đi
- làm cho (mê mẩn)
- to send somebody crazylàm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới
- your question has sent me to the dictionarycâu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển
nội động từ
- gửi thư, nhắn
- to send to worn somebodygửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
- to send to somebody to take carenhắn ai phải cẩn thận
Idioms
- to send awaygửi đi
- to send aftercho đi tìm, cho đuổi theo
- to send downcho xuống
- to send forgửi đặt mua
- to send forthtoả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
- to send innộp, giao (đơn từ...)
- to send offgửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
- to send outgửi đi, phân phát
- to send roundchuyền tay, chuyền vòng (vật gì)
- to send uplàm đứng dậy, làm trèo lên
- to send coals to Newcastle(xem) coal
- to send flyingđuổi đi, bắt hối hả ra đi
- to send packingđuổi đi, tống cổ đi
- to send someone to Jerichođuổi ai đi, tống cổ ai đi
- to send to Coventryphớt lờ, không hợp tác với (ai)