send

/send/
Học thuật
Thân thiện
send

The radio station will send the morning news at eight o'clock.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gửi, chuyển phát: Hành động làm cho một người, vật, hoặc thông tin di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường thông qua một dịch vụ hoặc người trung gian.
    • Phái, cử, sai: Yêu cầu hoặc chỉ thị cho ai đó đi đến một nơi cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ.
    • Làm cho, khiến cho: Gây ra một trạng thái hoặc cảm xúc cụ thểngười khác.
    • Phát ra, tỏa ra, bắn ra: Làm cho một vật thể hoặc thứ đó (như ánh sáng, âm thanh, mùi) di chuyển ra ngoài hoặc đi xa.
  2. Nội động từ:

    • Gửi thư, nhắn tin: Thực hiện việc liên lạc, thông báo qua thư từ hoặc tin nhắn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I will send you an email tomorrow. (Tôi sẽ gửi email cho bạn vào ngày mai.)
    • The company sent a representative to the conference. (Công ty đã cử một đại diện đến hội nghị.)
    • The loud noise sent the birds flying away. (Tiếng ồn lớn khiến đàn chim bay đi.)
    • The lamp sends a soft light across the room. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ khắp căn phòng.)
  • Nội động từ:

    • He promised to send as soon as he arrived. (Anh ấy hứa sẽ nhắn tin ngay khi đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send word": gửi lời nhắn, thông báo.
    • Please send word if your plans change. (Làm ơn gửi lời nhắn nếu kế hoạch của bạn thay đổi.)
  • "to send someone packing": đuổi ai đó đi một cách thẳng thừng, tống cổ.
    • After he was rude to a customer, the manager sent him packing. (Sau khi anh ta thô lỗ với khách hàng, quản lý đã tống cổ anh ta đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sender (n): người gửi.
    • The sender's address was missing. (Địa chỉ của người gửi bị thiếu.)
  • Sending (n): sự gửi đi, việc gửi.
    • The sending of aid has been delayed. (Việc gửi viện trợ đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch: gửi đi, phái đi (thường với mục đích nhanh chóng hoặc chính thức).
  • Transmit: truyền phát (thông tin, tín hiệu).
  • Forward: chuyển tiếp (thư, tin nhắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send for: gửi người đi mời/đón, đặt mua (qua đường bưu điện).
    • She sent for a doctor immediately. ( ấy cho người đi mời bác sĩ ngay lập tức.)
  • Send off: gửi đi (thư, bưu kiện); tiễn đưa.
    • We gathered to send him off at the airport. (Chúng tôi tụ tập để tiễn đưa anh ấysân bay.)
  • Send out: gửi đi (nhiều thứ, như thư mời); phát ra, tỏa ra.
    • The sun sends out light and heat. (Mặt trời phát ra ánh sáng nhiệt.)
  • Send back: gửi trả lại, hoàn trả.
    • The meal was cold, so I sent it back to the kitchen. (Bữa ăn bị nguội, nên tôi gửi trả về nhà bếp.)
  • Send in: nộp, gửi đến (cho một tổ chức, cuộc thi).
    • You must send in your application before the deadline. (Bạn phải nộp đơn đăng ký trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Send someone to Coventry: tẩy chay, phớt lờ ai đó hoàn toàn (không nói chuyện hoặc hợp tác).
    • After he betrayed the team, they sent him to Coventry. (Sau khi anh ta phản bội đội, họ đã tẩy chay anh ta.)
  • Send shivers down someone's spine: làm ai đó rùng mình, sợ hãi hoặc phấn khích.
    • The ghost story sent shivers down my spine. (Câu chuyện ma làm tôi rùng mình.)
send

The radio station will send the morning news at eight o'clock.

ngoại động từ sent
  1. gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)
    • to send word to somebody
      gửi vài chữ cho ai
    • to send a boy a school
      cho một em nhỏ đi học
  2. cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
    • send him victorioussend
      trời phụ hộ cho thắng trận!
    • to send a drought
      giáng xuống nạn hạn hán
  3. bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
    • to send a ball over the trees
      đá tung quả bóng qua rặng cây
    • to send smoke high in the air
      làm bốc khói lên cao trong không trung
  4. đuổi đi, tống đi
    • to send somebody about his business
      tống cổ ai đi
  5. làm cho ( mẩn)
    • to send somebody crazy
      làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho li
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới
    • your question has sent me to the dictionary
      câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển
nội động từ
  1. gửi thư, nhắn
    • to send to worn somebody
      gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
    • to send to somebody to take care
      nhắn ai phải cẩn thận

Idioms

  • to send away
    gửi đi
  • to send after
    cho đi tìm, cho đuổi theo
  • to send down
    cho xuống
  • to send for
    gửi đặt mua
  • to send forth
    toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
  • to send in
    nộp, giao (đơn từ...)
  • to send off
    gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
  • to send out
    gửi đi, phân phát
  • to send round
    chuyền tay, chuyền vòng (vật )
  • to send up
    làm đứng dậy, làm trèo lên
  • to send coals to Newcastle
    (xem) coal
  • to send flying
    đuổi đi, bắt hối hả ra đi
  • to send packing
    đuổi đi, tống cổ đi
  • to send someone to Jericho
    đuổi ai đi, tống cổ ai đi
  • to send to Coventry
    phớt lờ, không hợp tác với (ai)