insufferable

/in'sʌfərəbl/
Học thuật
Thân thiện
insufferable

The new neighbor's insufferable arrogance made everyone avoid him.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chịu đựng được, quá đáng: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc tình huống gây khó chịu, bực bội, hoặc phiền phức đến mức không thể chịu đựng nổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His insufferable arrogance made him very unpopular. (Sự kiêu ngạo không thể chịu nổi của anh ta khiến anh ta rất không được ưa thích.)
    • The heat in the room was insufferable. (Cái nóng trong phòng thật không thể chịu đựng được.)
    • She has an insufferable habit of interrupting people. ( ấy thói quen không thể chịu nổi ngắt lời người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find someone/something insufferable": cảm thấy ai đó/cái đó không thể chịu đựng nổi.
    • I find his constant complaining utterly insufferable. (Tôi thấy việc anh ta than phiền liên tục hoàn toàn không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufferably (phó từ): một cách không thể chịu đựng được.
    • He was insufferably rude to the waiter. (Anh ta đã thô lỗ một cách không thể chịu đựng được với người phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbearable: không thể chịu đựng nổi.
  • Intolerable: không thể dung thứ được.
  • Unendurable: không thể chịu đựng được.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu.
  • Tolerable: có thể chịu đựng được.
  • Endurable: có thể chịu đựng được.
insufferable

The new neighbor's insufferable arrogance made everyone avoid him.

tính từ
  1. không thể chịu đựng, không thể chịu đựng được

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "insufferable"