unendurable

/'ʌnin'fɔ:səbl/
tính từ
  1. không thể chịu đựng được, khó chịu đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unendurable"

unendurable
The movie's unendurable sentimentality made him leave the theater.