insular

/'insjulə/
tính từ
  1. (thuộc) hòn đảo; tính chất một hòn đảo
  2. (thuộc) người ở đảo; giống ngườiđảo
  3. không hiểu biết về các nước khác; không thiết hiểu biết về các nước khác
  4. thiển cận, hẹp hòi
danh từ
  1. người ở đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "insular"

insular
An island community has an insular way of life.