intègre

Học thuật
Thân thiện
intègre

Le fonctionnaire intègre refuse le cadeau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liêm khiết, thanh liêm: Chỉ một người phẩm chất đạo đức cao, trung thực không thể bị mua chuộc, đặc biệt trong việc thực thi công vụ hoặc nghề nghiệp.
    • Nguyên vẹn, toàn vẹn: Chỉ một cái gì đó còn giữ được đầy đủ các phần, không bị hư hỏng hoặc suy giảm về mặt đạo đức hay cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un juge intègre est essentiel pour la justice. (Một thẩm phán liêm khiếtđiều cốt yếu cho công lý.)
    • Il a mené une vie intègre et modeste. (Ông ấy đã sống một cuộc đời thanh liêm khiêm tốn.)
    • Malgré les pressions, il est resté intègre. (Bất chấp những áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự liêm khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester intègre": giữ vững sự liêm khiết, không bị tha hóa.

    • Dans ce milieu corrompu, il est difficile de rester intègre. (Trong môi trường tham nhũng này, thật khó để giữ vững sự liêm khiết.)
  • "Une personne intègre": một người chính trực.

    • On recherche une personne intègre pour ce poste de confiance. (Người ta tìm kiếm một người chính trực cho vị trí đòi hỏi sự tin cậy này.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégrité (danh từ): sự liêm khiết, tính chính trực.

    • Son intégrité n'a jamais été mise en doute. (Sự liêm khiết của ông ấy chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
  • Intégral, e (tính từ): toàn bộ, đầy đủ (về số lượng).

    • la version intégrale d'un film (bản đầy đủ của một bộ phim)
Từ đồng nghĩa
  • Honnête: trung thực, lương thiện.
  • Incorruptible: không thể mua chuộc.
  • Droit: ngay thẳng, chính trực.
Từ trái nghĩa
  • Corrompu: tham nhũng, đồi bại.
  • Malhonnête: bất lương, không trung thực.
  • Vénaux: có thể mua chuộc được.
intègre

Le fonctionnaire intègre refuse le cadeau.

tính từ
  1. liêm khiết, thanh liêm
    • Fonctionnaire intègre
      viên chức liêm khiết

Từ trái nghĩa