intérieur

Học thuật
Thân thiện
intérieur

La famille se réunit dans l'intérieur chaleureux du salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trong, bên trong, nội: Dùng để chỉ vị tríphía trong, hoặc thuộc về phần bên trong của một vật, một không gian hay một quốc gia.
    • Nội tâm: Chỉ những thuộc về tinh thần, tâm tư bên trong con người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần trong, phía trong, bên trong: Chỉ không gian hoặc khu vực bên trong một vật thể, một tòa nhà, hay một biên giới.
    • Nội thất: Chỉ cách bài trí, sắp xếp đồ đạc bên trong một ngôi nhà.
    • Nội địa: Chỉ vùng lãnh thổ bên trong một quốc gia, trái ngược với vùng biên giới hay hải ngoại.
    • (Thể thao) Trung vệ: Vị trí trong bóng đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte intérieure est fermée. (Cánh cửa bên trong đã đóng.)
    • Il mène une vie intérieure très riche. (Anh ấy có một cuộc sống nội tâm rất phong phú.)
  • Danh từ:
    • L'intérieur de la boîte est vide. (Bên trong chiếc hộp trống rỗng.)
    • Elle a décoré son intérieur avec goût. ( ấy đã trang trí nội thất nhà mình rất gu.)
    • Ce produit est destiné au marché intérieur. (Sản phẩm này dành cho thị trường nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'intérieur de": ở bên trong, trong phạm vi của (một không gian hoặc thời gian).
    • Les clés sont à l'intérieur de le tiroir. (Chìa khóa nằm bên trong ngăn kéo.)
    • Cela doit être fait à l'intérieur d'une semaine. (Việc đó phải được hoàn thành trong vòng một tuần.)
  • "vers l'intérieur": hướng vào trong.
    • La fenêtre s'ouvre vers l'intérieur. (Cửa sổ mở hướng vào trong.)
  • "Forces de l'intérieur": Lực lượng nội vụ (cảnh sát, gendarmerie).
Biến thể từ gần giống
  • Intérieurement (trạng từ): một cách nội tâm, ở bên trong.
    • Il était intérieurement très inquiet. (Nội tâm anh ấy rất lo lắng.)
  • Intériorité (danh từ giống cái): tính chất bên trong, nội tâm.
  • Intérioriser (động từ): tiếp thu, hướng nội.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: interne (nội bộ), indoors (trong nhà - dùng cho hoạt động).
  • Danh từ (phần trong): dedans (bên trong), cœur (lõi, trung tâm).
  • Danh từ (nội thất): décor (cách trang trí), ameublement (đồ đạc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: extérieur (bên ngoài, ngoại).
  • Danh từ: extérieur (bên ngoài, ngoại thất, nước ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ/tính từ, nhưng các cụm giới từ quan trọng) * Regarder vers l'intérieur: hướng nội, tự suy ngẫm. * Se replier sur son intérieur: thu mình lại, sống nội tâm.

Thành ngữ liên quan
  • Ministère de l'Intérieur: Bộ Nội vụ (cơ quan chính phủ phụ trách các vấn đề trong nước như trật tự an ninh).
  • Mer intérieure: Biển nội địa (vùng biển bị đất liền bao bọc phần lớn, như Biển Địa Trung Hải).
  • Rime intérieure: Vần lưng (trong thơ ca, vần nằm giữa dòng thơ).
intérieur

La famille se réunit dans l'intérieur chaleureux du salon.

tính từ
  1. trong, bên trong, nội
    • Cour intérieure
      sân trong
    • Face intérieure
      mặt trong
    • Vie intérieure
      cuộc sống nội tâm
    • Commerce intérieur
      nội thương
    • Politique intérieure
      chính sách đối nội
    • Mer intérieure
      biển nội địa
    • rime intérieure
      (thơ ca) vần lưng
danh từ giống đực
  1. phần trong, phía trong
    • L'intérieur du corps
      phần trong cơ thể
    • à l'intérieur d'une communauté
      trong một cộng đồng
  2. nội thất
    • Un intérieur élégamment meublé
      nội thất bày biện đồ đạc lịch sự
  3. (hội họa) cảnh trong nhà (cũng tableau d'intérieur)
  4. nội địa
    • Produits qui se consomment à l'intérieur
      sản phẩm tiêu thụnội địa
  5. (thể dục thể thao) trung vệ
    • ministère de l'intérieur
      bộ nội vụ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "intérieur"