intérieur
Định nghĩa
Tính từ:
- Trong, bên trong, nội: Dùng để chỉ vị trí ở phía trong, hoặc thuộc về phần bên trong của một vật, một không gian hay một quốc gia.
- Nội tâm: Chỉ những gì thuộc về tinh thần, tâm tư bên trong con người.
Danh từ giống đực:
- Phần trong, phía trong, bên trong: Chỉ không gian hoặc khu vực bên trong một vật thể, một tòa nhà, hay một biên giới.
- Nội thất: Chỉ cách bài trí, sắp xếp đồ đạc bên trong một ngôi nhà.
- Nội địa: Chỉ vùng lãnh thổ bên trong một quốc gia, trái ngược với vùng biên giới hay hải ngoại.
- (Thể thao) Trung vệ: Vị trí trong bóng đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte intérieure est fermée. (Cánh cửa bên trong đã đóng.)
- Il mène une vie intérieure très riche. (Anh ấy có một cuộc sống nội tâm rất phong phú.)
- Danh từ:
- L'intérieur de la boîte est vide. (Bên trong chiếc hộp trống rỗng.)
- Elle a décoré son intérieur avec goût. (Cô ấy đã trang trí nội thất nhà mình rất có gu.)
- Ce produit est destiné au marché intérieur. (Sản phẩm này dành cho thị trường nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'intérieur de": ở bên trong, trong phạm vi của (một không gian hoặc thời gian).
- Les clés sont à l'intérieur de le tiroir. (Chìa khóa nằm ở bên trong ngăn kéo.)
- Cela doit être fait à l'intérieur d'une semaine. (Việc đó phải được hoàn thành trong vòng một tuần.)
- "vers l'intérieur": hướng vào trong.
- La fenêtre s'ouvre vers l'intérieur. (Cửa sổ mở hướng vào trong.)
- "Forces de l'intérieur": Lực lượng nội vụ (cảnh sát, gendarmerie).
Biến thể và từ gần giống
- Intérieurement (trạng từ): một cách nội tâm, ở bên trong.
- Il était intérieurement très inquiet. (Nội tâm anh ấy rất lo lắng.)
- Intériorité (danh từ giống cái): tính chất bên trong, nội tâm.
- Intérioriser (động từ): tiếp thu, hướng nội.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: interne (nội bộ), indoors (trong nhà - dùng cho hoạt động).
- Danh từ (phần trong): dedans (bên trong), cœur (lõi, trung tâm).
- Danh từ (nội thất): décor (cách trang trí), ameublement (đồ đạc).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: extérieur (bên ngoài, ngoại).
- Danh từ: extérieur (bên ngoài, ngoại thất, nước ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ/tính từ, nhưng có các cụm giới từ quan trọng) * Regarder vers l'intérieur: hướng nội, tự suy ngẫm. * Se replier sur son intérieur: thu mình lại, sống nội tâm.
Thành ngữ liên quan
- Ministère de l'Intérieur: Bộ Nội vụ (cơ quan chính phủ phụ trách các vấn đề trong nước như trật tự an ninh).
- Mer intérieure: Biển nội địa (vùng biển bị đất liền bao bọc phần lớn, như Biển Địa Trung Hải).
- Rime intérieure: Vần lưng (trong thơ ca, vần nằm giữa dòng thơ).
tính từ
-
trong, bên trong, nội
-
Cour intérieuresân trong
-
Face intérieuremặt trong
-
Vie intérieurecuộc sống nội tâm
-
Commerce intérieurnội thương
-
Politique intérieurechính sách đối nội
-
Mer intérieurebiển nội địa
-
rime intérieure(thơ ca) vần lưng
-
danh từ giống đực
-
phần trong, phía trong
-
L'intérieur du corpsphần trong cơ thể
-
à l'intérieur d'une communautéở trong một cộng đồng
-
-
nội thất
-
Un intérieur élégamment meublénội thất bày biện đồ đạc lịch sự
-
-
(hội họa) cảnh trong nhà (cũng tableau d'intérieur)
-
nội địa
-
Produits qui se consomment à l'intérieursản phẩm tiêu thụ ở nội địa
-
-
(thể dục thể thao) trung vệ
-
ministère de l'intérieurbộ nội vụ
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "intérieur"