news
/nju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tin tức, tin: Thông tin mới về các sự kiện hoặc sự việc quan trọng vừa xảy ra, thường được truyền đạt qua báo chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc internet.
- Bản tin, chương trình thời sự: Một chương trình phát sóng hoặc xuất bản chuyên tổng hợp và trình bày các tin tức mới nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I heard the good news about your promotion. (Tôi đã nghe tin vui về việc thăng chức của bạn.)
- The news from the capital is very concerning. (Tin tức từ thủ đô rất đáng lo ngại.)
- We watch the evening news every day. (Chúng tôi xem bản tin tối mỗi ngày.)
- That's interesting news. (Đó là một tin tức thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be news": là tin tức, được quan tâm và đưa tin.
- The scandal is still news after all these weeks. (Vụ bê bối vẫn là tin tức sau tất cả những tuần này.)
"to break the news": thông báo tin tức (đặc biệt là tin khó nói).
- He had to break the bad news to his family. (Anh ấy phải thông báo tin buồn cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Newscast (n): chương trình phát thanh hoặc truyền hình về tin tức.
- The newscast starts at 6 PM. (Bản tin phát sóng lúc 6 giờ tối.)
Newsworthy (adj): có giá trị tin tức, đáng để đưa tin.
- The event was not considered newsworthy. (Sự kiện không được coi là có giá trị tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Information (n): thông tin.
- Report (n): báo cáo, tin tức.
- Tidings (n): tin tức (từ cổ hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
No news is good news: Không có tin tức gì là bình yên (ý nói nếu có chuyện xấu đã có tin, không nghe gì có nghĩa là mọi việc vẫn ổn).
- We haven't heard from them in weeks, but no news is good news. (Chúng tôi đã không nghe tin tức gì từ họ trong nhiều tuần, nhưng không có tin tức gì là bình yên.)
Bad news travels fast: Tin dữ lan nhanh.
- Everyone already knows about the accident; bad news travels fast. (Mọi người đều đã biết về vụ tai nạn rồi; tin dữ lan nhanh thật.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tin, tin tức
- good newstin mừng, tin vui, tin lành
- bad newstin buồn, tin dữ
- what's the news?có tin tức gì mới?
- ill news flies apace; bad news travels quicklytin dữ lan nhanh
- no news is good newskhông có tin tức gì là bình yên
- thats's no news to metôi đã biết tin đó rồi