news

/nju:z/
Học thuật
Thân thiện
news

We watch the 7 o'clock news every night.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tin tức, tin: Thông tin mới về các sự kiện hoặc sự việc quan trọng vừa xảy ra, thường được truyền đạt qua báo chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc internet.
    • Bản tin, chương trình thời sự: Một chương trình phát sóng hoặc xuất bản chuyên tổng hợp trình bày các tin tức mới nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I heard the good news about your promotion. (Tôi đã nghe tin vui về việc thăng chức của bạn.)
    • The news from the capital is very concerning. (Tin tức từ thủ đô rất đáng lo ngại.)
    • We watch the evening news every day. (Chúng tôi xem bản tin tối mỗi ngày.)
    • That's interesting news. (Đó một tin tức thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be news": tin tức, được quan tâm đưa tin.

    • The scandal is still news after all these weeks. (Vụ bê bối vẫn tin tức sau tất cả những tuần này.)
  • "to break the news": thông báo tin tức (đặc biệt tin khó nói).

    • He had to break the bad news to his family. (Anh ấy phải thông báo tin buồn cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Newscast (n): chương trình phát thanh hoặc truyền hình về tin tức.

    • The newscast starts at 6 PM. (Bản tin phát sóng lúc 6 giờ tối.)
  • Newsworthy (adj): giá trị tin tức, đáng để đưa tin.

    • The event was not considered newsworthy. (Sự kiện không được coi giá trị tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Information (n): thông tin.
  • Report (n): báo cáo, tin tức.
  • Tidings (n): tin tức (từ cổ hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • No news is good news: Không tin tức bình yênnói nếu chuyện xấu đã tin, không nghe có nghĩa mọi việc vẫn ổn).

    • We haven't heard from them in weeks, but no news is good news. (Chúng tôi đã không nghe tin tức từ họ trong nhiều tuần, nhưng không tin tức bình yên.)
  • Bad news travels fast: Tin dữ lan nhanh.

    • Everyone already knows about the accident; bad news travels fast. (Mọi người đều đã biết về vụ tai nạn rồi; tin dữ lan nhanh thật.)
news

We watch the 7 o'clock news every night.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. tin, tin tức
    • good news
      tin mừng, tin vui, tin lành
    • bad news
      tin buồn, tin dữ
    • what's the news?
      tin tức mới?
    • ill news flies apace; bad news travels quickly
      tin dữ lan nhanh
    • no news is good news
      không tin tức bình yên
    • thats's no news to me
      tôi đã biết tin đó rồi